Tháng 2/2025 vừa qua, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ra lệnh dừng hầu hết các khoản viện trợ nước ngoài từ USAID trong 90 ngày để đánh giá. Chỉ sau một đêm, các chương trình viện trợ bao gồm phát triển kinh tế, giáo dục, y tế, hỗ trợ an sinh tại các nước đang phát triển phải dừng lại gây gián đoạn trên diện rộng đối với hoạt động viện trợ quốc tế. Một ví dụ về dự án bị ảnh hưởng bởi lệnh đóng băng viện trợ là Kế hoạch cứu trợ khẩn cấp về phòng chống AIDS (PEPFAR), chương trình phòng chống HIV được ghi nhận là đã cứu sống 25 triệu người tại hơn 50 quốc gia kể từ khi được Tổng thống George W Bush khởi xướng năm 2003.
Tại Việt Nam, USAID đóng vai trò quan trọng trong chương trình phòng chống HIV/AIDS, nguồn ngân sách lớn tài trợ thuốc PrEP miễn phí và cung cấp các dịch vụ xét nghiệm, tư vấn sức khỏe. Sự thay đổi trong chính sách viện trợ của USAID ảnh hưởng đến việc tiếp cận thuốc của nhiều người, có thể ảnh hưởng đến mục tiêu chấm dứt dịch bệnh AIDS tại Việt Nam vào năm 2030.
Dư luận chia làm hai luồng ý kiến về quyết định cắt giảm viện trợ của Tổng thống Trump, một số ý kiến cho rằng điều này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với các chương trình hỗ trợ y tế và phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển, một số ý kiến khác ủng hộ Tổng thống Mỹ Donald Trump triển khai kế hoạch giải thể Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID).
Một số ý kiến cho rằng việc tiếp tục cung cấp PrEP miễn phí có thể dẫn đến hành vi tình dục rủi ro cao hơn, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Quan điểm này dựa trên nguyên tắc kinh tế hành vi được đề cập trong The Armchair Economist, ví dụ như việc thắt dây an toàn có thể khiến tài xế lái xe ẩu hơn vì họ cảm thấy an toàn. Tương tự, nếu PrEP miễn phí giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HIV, một số người có thể chủ quan hơn trong việc sử dụng các biện pháp bảo vệ khác, từ đó làm gia tăng nguy cơ lây lan các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Quan điểm này tập trung vào mặt kinh tế và hành vi, nhấn mạnh rằng chính sách y tế không chỉ tác động đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến cách con người điều chỉnh hành vi của mình.
Bài viết sẽ phân tích việc ngừng cung cấp PrEP không thể so sánh với thắt dây an toàn và quyết định của chính quyền Trump mang động cơ chính trị nhiều hơn là kinh tế, phản ánh những ưu tiên và quan điểm bảo thủ trong chính sách y tế công cộng.
Hiểu về nghịch lý thắt dây an toàn
The Armchair Economist của Steven E. Landsburg viết về các nguyên lý về kinh tế và cách thế giới vận hành. Người viết bài chỉ rút ra nghịch lý thắt dây an toàn một cách máy móc để minh họa cho quan điểm rằng việc tiếp tục cung cấp PrEP miễn phí sẽ gia tăng nguy cơ lây nhiễm.
Nhắc lại nội dung chính của nghịch lý thắt dây an toàn: Một trong những nguyên lý cơ bản của kinh tế học là con người thường hành động dựa trên lợi ích cá nhân. Ví dụ, trong trường hợp thắt dây an toàn, người lái xe có thể cảm thấy an toàn hơn và do đó lái xe nhanh hơn hoặc bất cẩn hơn.
Nghịch lý này không mới và cũng đã có nhiều nghiên cứu bác bỏ:
– Nhiều người lái xe vẫn tuân thủ luật giao thông và lái xe an toàn ngay cả khi đã thắt dây an toàn.
– Lợi ích cá nhân không phải là yếu tố duy nhất quyết định hành vi của con người.
– Việc thay đổi hành vi không phải lúc nào cũng theo chiều hướng tiêu cực. Người lái xe có thể điều chỉnh hành vi của mình một cách hợp lý để tối ưu hóa lợi ích từ việc thắt dây an toàn mà không gây nguy hiểm cho người khác.
Tác động ngoại ứng là một vấn đề quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng dự đoán và kiểm soát. Cần có các biện pháp can thiệp của chính phủ hoặc các quy định/quy chuẩn xã hội để giảm thiểu tác động tiêu cực của ngoại ứng.
Ví dụ, một nghiên cứu của Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia Hoa Kỳ (NHTSA) cho thấy việc thắt dây an toàn giúp giảm 45% nguy cơ tử vong và 50% nguy cơ chấn thương nghiêm trọng đối với người ngồi ghế trước. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2008 đăng trên Journal of Health Economics cho thấy luật bắt buộc thắt dây an toàn tại Hoa Kỳ đã tăng đáng kể việc sử dụng dây an toàn ở thanh thiếu niên từ 45-80% và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và chấn thương nghiêm trọng trong các vụ tai nạn lần lượt là 8% và 9%. Những số liệu này cho thấy lợi ích rõ rệt của việc thắt dây an toàn trong việc bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người tham gia giao thông, đồng thời bác bỏ quan điểm rằng các biện pháp an toàn dẫn đến hành vi rủi ro hơn.
So sánh cung cấp PrEP miễn phí và nghịch lý thắt dây an toàn
So sánh việc ngừng cung cấp PrEP miễn phí với nghịch lý thắt dây an toàn là khập khiễng, phiến diện và vô nhân đạo. Vì mối tương quan (correlation) không đồng nghĩa với nguyên nhân (causation). Điều này nhấn mạnh rằng khi hai biến có mối tương quan, nghĩa là khi một biến thay đổi thì biến kia cũng thay đổi theo, nhưng điều này không có nghĩa là sự thay đổi của một biến là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi của biến còn lại.
Giả sử có mối tương quan giữa số lượng người uống cà phê và mức độ tỉnh táo của họ. Khi nhiều người uống nhiều cà phê hơn, họ thường cảm thấy tỉnh táo hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là việc uống cà phê là nguyên nhân duy nhất khiến họ tỉnh táo. Có thể có những yếu tố khác như việc ngủ đủ giấc hoặc môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo của họ. Vì vậy, mặc dù có mối tương quan giữa việc uống cà phê và mức độ tỉnh táo, chúng ta không thể kết luận rằng cà phê chính là nguyên nhân duy nhất làm cho họ tỉnh táo. Do đó, trong phân tích dữ liệu, cần phải cẩn thận để không nhầm lẫn giữa mối tương quan và nguyên nhân, vì sự hiểu lầm này có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
Hai vấn đề này có những khác biệt cơ bản về mức độ kiểm soát, tính chất nguy cơ và hậu quả.
1. Người lái xe có thể kiểm soát hành vi lái xe của mình, trong khi việc lây nhiễm HIV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả hành vi của người khác.
2. Nguy cơ tai nạn giao thông là hữu hình và dễ nhận thấy, trong khi nguy cơ lây nhiễm HIV là vô hình và khó nhận biết hơn.
3. Hậu quả của tai nạn giao thông có thể xảy ra ngay lập tức, trong khi hậu quả của việc lây nhiễm HIV có thể mất nhiều thời gian mới xuất hiện.
HIV/AIDS là một đại dịch toàn cầu, và việc kiểm soát dịch bệnh này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia để kiểm soát và giảm thiểu tác động của dịch bệnh. Viện trợ PrEP giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HIV và đóng góp vào nỗ lực chung của thế giới trong việc kiểm soát và đẩy lùi đại dịch này. Thuốc dự phòng phơi nhiễm HIV không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Do đó, việc cắt giảm viện trợ PrEP có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng, làm suy giảm hiệu quả của các chương trình y tế công cộng và gây ảnh hưởng đến những nhóm dân số dễ tổn thương, đặc biệt là những người không có điều kiện tiếp cận PrEP do rào cản kinh tế.
Nếu muốn bàn về khía cạnh kinh tế, cần so sánh giữa chi phí điều trị dài hạn và chi phí phòng ngừa để xác định phương án nào hợp lý hơn.
Theo nghiên cứu “Daily Oral HIV Pre-exposure Prophylaxis Among Young Men Who Have Sex With Men in the United States: Cost-saving at Generic Drug Price” được công bố trên PubMed Central, việc sử dụng PrEP dạng uống hàng ngày ở nam thanh niên có quan hệ tình dục đồng giới tại Hoa Kỳ có thể tiết kiệm chi phí khi sử dụng thuốc gốc. Chi phí sử dụng PrEP (900–3600 USD/năm) thấp hơn đáng kể so với chi phí điều trị HIV/AIDS, bao gồm liệu pháp kháng virus (ART) (32.000–69.000 USD/năm) và các chi phí chăm sóc y tế liên quan (3.100–34.600 USD/năm).
Kết quả này củng cố quan điểm rằng đầu tư vào PrEP không chỉ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HIV trong nhóm có nguy cơ cao (YMSM) mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với việc điều trị HIV dài hạn. Nếu viện trợ từ USAID bị cắt giảm, việc tiếp cận PrEP sẽ bị hạn chế, làm tăng nguy cơ lây nhiễm và dẫn đến chi phí y tế cao hơn trong tương lai.
Do đó, đảm bảo quyền tiếp cận thuốc dự phòng là trách nhiệm của nhà nước và tổ chức xã hội, không chỉ đơn thuần là vấn đề cá nhân. Nếu chỉ dựa vào nguyên lý này để đưa ra quyết định chính sách, sẽ bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng khác, bao gồm bối cảnh xã hội, nhu cầu thực tế của cộng đồng và các vấn đề đạo đức liên quan.
Kết luận
HIV/AIDS từ lâu không chỉ là vấn đề y tế mà còn gắn liền với các yếu tố xã hội và chính trị, như nhận thức về sức khỏe tình dục, quyền của nhóm thiểu số và chính sách y tế công. Việc cắt giảm viện trợ từ USAID mang tính chính trị hơn là kinh tế, do không dựa trên bằng chứng khoa học hay đánh giá hiệu quả chương trình phòng chống HIV. Quyết định đóng băng viện trợ dưới thời Tổng thống Donald Trump phản ánh lập trường bảo thủ và ưu tiên chính trị hơn là cân nhắc hệ lụy, đặc biệt là sự gián đoạn nguồn cung thuốc và dịch vụ chăm sóc, đe dọa những thành tựu đạt được trong phòng chống HIV/AIDS.
Lê My viết và bổ sung 10/3/2025





Leave a comment