Có lẽ những năm 80s-90s, không thiếu phim high school mang mô-típ “bad boy x cool girl”, nhưng 10 Things I Hate About You (1999) vẫn là một trong số ít những tác phẩm khiến khán giả nhớ mãi vì cách kể chuyện duyên dáng, kịch bản thông minh và tinh thần nổi loạn rất “Y2K”. Một bộ phim có đủ: cá cược nhăng nhít, bài thơ tình day dứt, màn nhảy múa giữa sân vận động và cả tuyên ngôn về sự độc lập của nữ giới thời còn chưa ai nói về “feminism” trên Thread.
Motif cũ kỹ: bad boy cá cược trái tim cool girl
10 Things I Hate About You mang mô-típ “cũ xì” của dòng phim high school: một chàng trai lạnh lùng nhận lời tán tỉnh cô nàng khó ở vì một vụ cá cược cùng đám bạn. Nhưng rồi, boy lạnh lùng lại “falling in love” với girl nóng tính, và từ đây bắt đầu chuyện tình yêu học trò kinh điển trên màn ảnh.
So với các phim teen cùng thời như Clueless (1995) hay She’s All That (1999), thì 10 Things I Hate About You có phần khác biệt hơn. Vì đây là bản chuyển thể hiện đại của vở kịch The Taming of The Shrew của William Shakespeare, nên dù là phim dành cho tuổi teen, lời thoại của nhân vật vẫn đượm chất văn học, vừa có chút châm biếm, vừa mang chiều sâu bất ngờ. Bởi lẽ đó, dù có cốt truyện dễ đoán, nhưng phim vẫn giữ được năng lượng tươi mới, hài hước và gần gũi. Không chỉ là những lời thoại thông minh, phim còn đan xen các biểu tượng văn hóa: từ nhạc rock, tiểu thuyết Sylvia Plath, nhạc Riot Grrrl đến tinh thần nữ quyền non trẻ đang hình thành trong giới trẻ cuối thập niên 90.

Hình mẫu nhân vật Kat phá vỡ mọi khuôn mẫu cũ kỹ, cô không giống trở kiểu nhân vật nữ chính thường thấy, không hòa nhập vào số đông, không quan tâm tới các chàng trai nổi tiếng. Sự “khó ở” của cô chính là cách cô thể hiện bản sắc riêng.

Một điều tuyệt vời khác ở Kat là cô hoàn toàn không bận tâm người khác nghĩ gì về mình. Cô sống theo cách riêng, không cần phải xin phép ai, cũng chẳng mất thời gian tự vấn. Dù ngày nào cũng nhận về những ánh nhìn soi mói hay lời châm chọc, Kat không ngồi than khóc như bao cô gái tuổi teen khác, cô thẳng lưng bước qua, thậm chí còn phản pháo lại bằng những lập luận sắc bén hơn.
Những khoảnh khắc của Kat và Patrick khi tán tỉnh nhau dễ khiến thế hệ 8x và 9x nhớ lại mối tình gà bông thời trung học. Như là với thời 9x là khi còn dùng điện thoại như “cục gạch”, viết Blog 360 độ (chúng tôi gọi là viết entry) và nói chuyện qua Yahoo!. Các chuyện tình gà bông cũng “ngố tàu” như đợi tiếng Buzz! trên hộp thư chat trên Yahoo! chứ không phải đợi thả tim trên story, cùng nhau đi chơi vui vẻ mà không nghĩ nhiều về list following của chàng trai có tăng số, không có app hẹn hò và cũng chẳng biết mối quan hệ mập mờ là gì. Tình yêu kiểu Y2K trong veo khi cũng không có sự hỗ trợ tư vấn của Chat GPT và gò mình “thực hành tính nữ”, play-hard-to-get.

Thêm một khoảnh khắc hoài niệm về tình yêu kiểu Y2K? Chính là lúc Patrick hát “Can’t Take My Eyes Off You” giữa sân bóng, với cái cách vừa lầy lội vừa dễ thương, như thể yêu là không cần ngầu, chỉ cần dám làm chuyện điên rồ vì người mình thích. Nó khiến thế hệ 9x nhớ về cái thời mà tỏ tình là hát dở một bài Westlife trước lớp, là viết thư tay kẹp vào sách giáo khoa, là rung động vì những điều vụng về nhưng thật lòng.
Từ sân khấu của Shakespeare đến lớp học Văn tuổi 17
Cao trào cảm xúc của phim đến ở phần cuối, trong lớp học văn. Kat đọc bài thơ tựa đề “10 điều khiến em ghét anh”, dựa trên cảm hứng từ bài thơ số 141 của Shakespeare:
“But mostly I hate the way I don’t hate you,
not even close…
not even a little bit…
not even at all.”
Câu thơ cuối là cách Kat, một cô nàng gai góc, cá tính, mạnh mẽ tự thừa nhận rằng cô yêu anh dù không thích phải thừa nhận điều đó. Khoảnh khắc ấy không chỉ khiến Kat bật khóc, mà cả khán giả cũng nghẹn lại. Bởi ai cũng từng có một người mình “ghét đến mức không thể ngừng nhớ”, từng che giấu yêu thương sau lớp mặt nạ lạnh lùng, để rồi cuối cùng, phải thừa nhận cảm xúc dù có đau lòng đến mấy.
Đây không phải là sự đầu hàng của một cô gái vì tình yêu, mà là cách cô đối diện cảm xúc một cách thành thật mà không đánh mất tự trọng. Việc để nhân vật Kat được bộc lộ cảm xúc của bản thân với người cô thích, dù là gián tiếp qua việc đọc thơ cũng khẳng định được quyền tự do yêu, tự do lựa chọn của phụ nữ.

Bởi lẽ đó, Kat trở thành một cô nàng thú vị, mạnh mẽ khi muốn và dịu dàng khi cần. Nhìn lại bối cảnh cuối thập niên 90, khi nữ chính trong phim teen thường là những cô nàng “bánh bèo” hoặc dễ cảm hóa, thì Kat là một cú tát đẹp vào định kiến giới. Cô ấy có chính kiến, dám từ chối điều không phù hợp, và quan trọng nhất, không cần phải thay đổi bản thân để có được tình yêu. Như thể phim nói rằng: bạn xứng đáng được yêu, cả khi bạn bướng bỉnh, sắc sảo.
Không ai chỉ là vai phụ trong cuộc đời mình
Sự đối lập giữa Kat và em gái Bianca cũng là điểm tinh tế của phim: Bianca ban đầu là cô gái yêu hình thức và sự nổi tiếng, nhưng dần tự thức tỉnh, học cách tôn trọng chính mình và thấu hiểu Kat, từ đó, quá trình phát triển mối quan hệ của hai chị em cũng diễn ra một cách rất tự nhiên.
Bên cạnh đó, hình ảnh người bố kiểm soát con gái bằng “luật cấm yêu” cũng là một cách ẩn dụ cho quyền lực gia trưởng. Nhưng đến cuối phim, khi ông chấp nhận để Kat đi học xa, ta thấy một sự công nhận rằng con gái ông có quyền tự chủ, được yêu và được chọn lựa con đường riêng của mình.

Patrick Verona là mảnh ghép hoàn hảo để đối trọng với Kat – nữ chính cá tính và gai góc. Được xây dựng với hình ảnh gã trai bí ẩn, hay ngồi một mình, bị đồn là nguy hiểm, Patrick hội tụ đầy đủ chất liệu của một “bad boy” truyền thống: ánh nhìn bất cần, lời nói sắc lạnh, và những tin đồn phủ quanh. Nhưng điều làm Patrick trở nên cuốn hút đặc biệt không chỉ nằm ở vẻ ngoài hay phong cách ngạo nghễ, mà ở sự mâu thuẫn đầy tinh tế giữa vẻ ngoài bất cần và nội tâm ấm áp.

Heath Ledger đã thổi hồn vào Patrick bằng một thứ năng lượng “bad boy” tự nhiên mà không gồng cứng, một kiểu quyến rũ rất “đời thường”, không cần lời thoại màu mè. Càng về sau, khán giả càng nhận ra Patrick không phải là “bad boy” kiểu sáo rỗng, mà là một chàng trai mang vết thương, nhưng vẫn biết yêu, biết quan tâm, và đủ trưởng thành để thay đổi vì người mình yêu.
Không chỉ là đối tượng tình cảm của Kat, Patrick còn là chất xúc tác giúp nhân vật nữ chính bộc lộ bản thân, hạ bớt lớp vỏ gai góc để cho phép bản thân tin tưởng và cảm nhận tình yêu. Vai trò của Patrick vì thế không đơn thuần là “nam chính điển trai”, mà là một mảnh gương phản chiếu quá trình trưởng thành của cả hai nhân vật.
Sự thành công của phim không thể không kể đến bộ đôi biên kịch Karen McCullah Lutz và Kirsten Smith – những người đã chứng minh rằng một kịch bản 400 năm tuổi hoàn toàn có thể “lột xác” thành một câu chuyện tuổi teen dễ thương, đầy cảm xúc mà không hề sáo rỗng.

Dựa trên nguyên tác The Taming of the Shrew của Shakespeare, bộ đôi biên kịch không chỉ “hiện đại hóa” câu chuyện một cách khéo léo, mà còn tái cấu trúc nhân vật với chiều sâu tâm lý và ngôn ngữ đối thoại cực kỳ sống động. Họ giữ lại tinh thần nổi loạn, va chạm giữa cá tính và khuôn mẫu xã hội, nhưng đồng thời thổi vào đó làn gió tươi mới của tuổi trẻ hiện đại, với những mâu thuẫn gần gũi, dí dỏm và chân thật.
Từng lời thoại sắc sảo, từng xung đột trong mối quan hệ giữa các nhân vật đều được xử lý một cách tự nhiên mà thông minh, khiến phim không rơi vào kiểu hài tình huống dễ dãi hay khuôn sáo công thức. Dưới ngòi bút của họ, tình yêu tuổi học trò hiện lên không hề màu mè, mà là những rung cảm đầu đời – vụng về nhưng trong trẻo, bồng bột nhưng chân thành. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn học cổ điển và hơi thở pop culture hiện đại đã khiến kịch bản phim trở thành một trong những tác phẩm chuyển thể tuổi teen đáng nhớ nhất thập niên 90.Thêm điểm cộng cho âm nhạc trong phim là món quà cho fan Y2K – từ Cruel to Be Kind, FNT đến những bản live của Letters to Cleo. Phong cách thời trang cũng là thứ khiến người ta quay lại xem vì nhớ: quần ống loe, croptop, mũ bucket, tất cả đều đúng tinh thần cuối thập niên 90, hoang dại mà đáng yêu.
Lời kết
Ngoài những phút giây giải trí đáng yêu, 10 Things I Hate About You lặng lẽ gửi đến khán giả một thông điệp tử tế: Bạn không cần thay đổi bản thân để được yêu thương – chỉ cần đủ can đảm để là chính mình, với cả những góc cạnh gai góc và phần mong manh dễ tổn thương.
Tình yêu trong phim không phải là phần thưởng cho sự ngoan ngoãn hay thỏa hiệp, mà là cuộc gặp gỡ giữa hai tâm hồn dám sống thật, dám thừa nhận cảm xúc mà không đánh mất bản sắc. Và nếu tình yêu hiện đại đôi khi khiến người ta kiệt sức vì “đúng chuẩn”, vì phải giấu đi những điều chưa hoàn hảo, thì tình yêu kiểu Y2K từng cho ta một lựa chọn khác. Đó là thời kỳ mà một mối tình không cần filter, không cần định nghĩa “crush” hay “toxic”, chỉ cần một ánh nhìn vụng về, một câu nói ngốc nghếch, một đoạn “thơ con cóc”… cũng đủ làm tim loạn nhịp.
Chính vì vậy, giữa một thế giới ngày càng tràn ngập những bộ phim lãng mạn được lập trình bằng công thức hay thuật toán, 10 Things I Hate About You vẫn là một đoạn tình thơ chân thành, để những ai từng yêu, và từng vụng về, có cớ để nhớ lại.





Leave a comment