Kinh nguyệt là trải nghiệm mà gần một nửa dân số thế giới sẽ đi qua trong đời, nhưng lịch sử về kinh nguyệt hoặc các sản phẩm cho chu kỳ kinh nguyệt lại hiếm khi được ghi chép đầy đủ. Một phần lý do đến từ sự xấu hổ và cấm kỵ bao quanh chu kỳ kinh nguyệt. Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt được xem là “điều nên che giấu”, khiến nó không chỉ bị gạt ra khỏi các ghi chép chính thống mà còn trở thành một chủ đề nhạy cảm trong đời sống thường ngày. Ngay cả trong ngôn ngữ, đã có tới hơn 5000 cách “nói giảm, nói tránh” khi muốn nhắc đến, thay vì gọi thẳng tên “kinh nguyệt”. Điều này cho thấy cách xã hội từ lâu thường gắn trải nghiệm này với những ý niệm tiêu cực và e dè.
Nói về các sản phẩm sử dụng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, từ hàng thế kỷ trước, con người đã sáng tạo nhiều cách đối phó với chu kỳ: ở Ai Cập cổ đại, phụ nữ đã dùng cây cói papyrus đã được làm mềm để thấm máu kinh nguyệt, giống như một dạng tampon sơ khai, người bản địa châu Mỹ tận dụng rêu và da trâu để làm miếng lót, còn ở châu Âu thế kỷ 18-19, những tấm vải dệt hoặc flannel (vải dạ/nỉ) được khâu tay thành băng vải có thể giặt đi dùng lại.

Thái độ xã hội với kinh nguyệt cũng rất khác nhau. Ở nhiều xã hội châu Á, kinh nguyệt thường bị gắn với quan niệm “ô uế”, kéo theo những tập tục như hạn chế sinh hoạt chung, thậm chí cách ly phụ nữ trong kỳ “đèn đỏ”. Trong tác phẩm Kagerō Nikki (một tác phẩm văn học cổ điển Nhật Bản), tác giả mô tả trải nghiệm về việc phải cách ly này. Khi đến kỳ kinh nguyệt, được bà gọi là “sự ô uế thường lệ”, bà buộc phải rời khỏi khu đền chính, tạm ở một túp lều nhỏ gần đó cho đến khi sạch kinh. Vì quan niệm kinh nguyệt là điều ô uế cũng góp phần khiến nhiều phụ nữ chọn chờ đến sau mãn kinh mới xuống tóc đi tu. Những điều này là một trong số ít ghi chép văn học cung cấp manh mối trực tiếp, bởi sử liệu chính thống ở châu Á thường né tránh đề cập đến kinh nguyệt.
Trong khi đó, ở phương Tây, thái độ với kinh nguyệt cũng đầy mâu thuẫn. Y thư Ai Cập cổ từng coi máu kinh có công dụng chữa bệnh, nhưng đến năm 73 sau Công nguyên, cuốn bách khoa thư Latinh đầu tiên lại miêu tả nó như chất độc “làm chó phát điên”. Sang thế kỷ 19, định kiến về kinh nguyệt không hề giảm bớt mà thậm chí còn ăn sâu vào giới y khoa cận hiện đại. Thay vì nhìn nhận kinh nguyệt như một quá trình sinh lý tự nhiên, nhiều nam bác sĩ thời đó lại gán cho nó những ý nghĩa bệnh lý. Đáng chú ý, năm 1811, bác sĩ John Burns trong cuốn The Principles of Midwifery đã xem kinh nguyệt như một “căn bệnh” cần được giám sát và kiểm soát. Cách diễn giải này cho thấy cách mà y học nam giới thời kỳ đó tiếp tục củng cố sự kỳ thị vốn đã tồn tại từ trước, góp phần tạo nên một hệ thống tri thức đầy thiên kiến về cơ thể phụ nữ.
Bên cạnh đó, ngay cả khi các sản phẩm cho chu kỳ kinh nguyệt được phát minh thì cũng gặp rất nhiều khó khăn để phát triển. Định kiến về kinh nguyệt và quan niệm phụ nữ phải giữ gìn “trinh tiết” đã ảnh hưởng nặng nề đến đời sống phụ nữ trong quá khứ. Việc đưa bất kỳ sản phẩm nào vào âm đạo bị coi là điều cấm kỵ, khiến những phát minh tiên phong như cốc nguyệt san, dù ra đời sớm, gần như không có cơ hội được quảng bá rộng rãi hay trở thành sản phẩm phổ biến. Sự e dè khi mua, cùng với sự né tránh bàn luận công khai của xã hội, đã biến chúng thành những “sáng kiến vô hình”, tồn tại nhưng không thể bước ra ánh sáng. Chính các rào cản này khiến những nỗ lực thương mại đầu tiên thất bại, cho đến khi băng vệ sinh, sản phẩm không đụng chạm đến vùng cấm kỵ về “trinh tiết” xuất hiện và tạo bước ngoặt trong cách quảng cáo lẫn tiếp nhận. Điều này cho thấy, công nghệ có thể đi trước, nhưng chính định kiến và thái độ xã hội mới là yếu tố quyết định cách phụ nữ được trải nghiệm kinh nguyệt qua từng thời kỳ.
Thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19: Bước ngoặt từ “giẻ vải” sang sản phẩm thương mại đầu tiên
Như đã nói ở trên, trong suốt thế kỷ 19, phụ nữ ở châu Âu và Bắc Âu thường tự may những miếng vải nhiều lớp bằng flannel (vải dạ/nỉ) hoặc vải dệt để tạo thành một “miếng giẻ” đủ dày nhằm thấm hút kinh nguyệt. Sau khi dùng xong, họ sẽ giặt sạch và tiếp tục sử dụng cho kỳ sau. Các loại băng vệ sinh tái sử dụng này tuy tiết kiệm nhưng không đảm bảo vệ sinh, đây cũng là nguồn gốc mà trong tiếng Anh xuất hiện cách nói giảm nói tránh đang đến kỳ kinh nguyệt là “on the rag” với từ rag nghĩa là “miếng giẻ rách”.
Đến cuối thế kỷ 19, nỗi lo về vi khuẩn phát triển từ những miếng vải giặt không sạch đã thúc đẩy sự hình thành một thị trường hoàn toàn mới: thị trường sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt. Trong giai đoạn từ 1854 đến 1915, có tới 20 bằng sáng chế được cấp cho các sản phẩm đa dạng, từ cốc nguyệt san bằng nhôm hoặc cao su cứng, quần lót cao su chống thấm, cho đến Lister’s Towels, có thể gọi là tiền thân của băng vệ sinh hiện đại.
Năm 1896, Johnson & Johnson giới thiệu Lister’s Towels (Khăn Lister), còn được gọi là “Băng vệ sinh dành cho phụ nữ” (Sanitary Napkins for Ladies), đây được xem là một trong những loại băng vệ sinh dùng một lần đầu tiên được thương mại hóa, làm từ cotton và gạc. Sản phẩm này đi kèm một đai vệ sinh bằng vải thun, có hai kẹp trước và sau để cố định băng vệ sinh có thể giặt lại.
Cũng vào cuối thế kỷ 19, hãng Southalls cho ra mắt đai vệ sinh (Southhalls Sanitary Belt), còn gọi là “đai treo khăn định hình”.

Năm 1894, Southalls từng đăng quảng cáo trên tạp chí The Antiquary, hướng đến các quý cô “du lịch bằng đường bộ hoặc đường biển” và một quảng cáo khác ca ngợi sản phẩm là “phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ vì sự thoải mái của phụ nữ”. Tuy nhiên, sản phẩm vệ sinh phụ nữ khi đó vẫn gặp phải rào cản lớn từ định kiến xã hội về kinh nguyệt. Nhiều phụ nữ ngại ngùng khi phải mua công khai, dẫn đến việc Lister’s Towels, dù ra mắt từ năm 1896 với kỳ vọng lớn, nhanh chóng thất bại trên thị trường.
Đầu thế kỷ 20 đến Thế chiến thứ nhất: Nguồn cảm hứng… từ chiến trường
Trong Thế chiến thứ nhất, các y tá phát hiện rằng Cellucotton (một loại cellulose làm từ bột gỗ) có khả năng thấm hút máu vượt trội so với băng vải thông thường. Sau chiến tranh, Kimberly-Clark đã tận dụng cellulose để phát triển băng vệ sinh dùng một lần mang tên Kotex, được đưa ra thị trường khoảng năm 1920 (vài nguồn tham khảo cho là 1921). Đây chính là khởi đầu cho việc phổ biến sản phẩm vệ sinh chu kỳ theo hướng hiện đại.

Đến năm 1921, Kotex đã trở thành thương hiệu băng vệ sinh đầu tiên thành công trên thị trường đại chúng, không chỉ thay đổi cách phụ nữ quản lý chu kỳ kinh nguyệt, chiến tranh còn mở ra một bước ngoặt lớn trong đời sống: phụ nữ được huy động vào nhà máy, tham gia sản xuất với quy mô chưa từng có. Trong Thế chiến thứ hai, nhiều nhà máy còn chạy quảng cáo và thiết kế lại nhà vệ sinh, khuyến khích phụ nữ dùng sản phẩm kinh nguyệt để “cứng rắn hơn” và tiếp tục làm việc ngay cả trong những ngày có kinh. Điều này tồn tại song song với định kiến cũ: phụ nữ bị nghi ngờ về sự “ổn định cảm xúc”, đến mức phi công nữ còn được khuyên không nên bay trong những ngày đó.

Khoảng năm 1927, Kimberly-Clark đã mời nhà tâm lý học tiên phong Lillian Gilbreth nghiên cứu cách tiếp thị sản phẩm vệ sinh. Bà đã phỏng vấn hàng ngàn phụ nữ, tìm hiểu về kích thước, độ vừa vặn, cũng như mong muốn bao bì nhỏ gọn, kín đáo hơn. Kết quả nghiên cứu này truyền cảm hứng cho một loạt chiến dịch quảng cáo thành công, tách chuyện kinh nguyệt khỏi tình dục và sinh sản, thay vào đó khuyến khích hình ảnh thiếu nữ năng động, vui tươi, có thể tham gia thể thao và giải trí như bình thường. Cách tiếp thị này cũng được các hãng tampon học theo để xua tan những lo ngại đạo đức còn tồn tại.
Việc băng vệ sinh bắt đầu trở thành sản phẩm phổ biến đã thay đổi hẳn đời sống phụ nữ. Họ có thể kiểm soát cơ thể mình tốt hơn, tự tin hơn khi ra ngoài, làm việc và tham gia vào những hoạt động vốn trước đây bị giới hạn trong bốn bức tường gia đình.
Thập niên 1930-1940: Khi sản phẩm kinh nguyệt bước vào đời sống đại chúng
Những năm 1930, đánh dấu bước nhảy vọt cho công nghệ kinh nguyệt hiện đại: vào năm 1933, bác sĩ Earle Haas được cấp bằng sáng chế (US Patent No. 1,926,900) cho loại tampon dùng một lần đầu tiên, mang tên Tampax. Sản phẩm này được thương mại hóa, trở thành tampon đầu tiên trên thị trường. Không chỉ dừng lại ở phát minh, Tampax còn thực hiện những chiến dịch tiếp thị tiên phong, với quảng cáo xuất hiện lần đầu vào năm 1936, chào đón phụ nữ đến một “kỷ nguyên mới của nữ giới” (new day for womanhood).

Lý do tampon nhanh chóng được y khoa quan tâm là bởi lo ngại về vệ sinh của băng vệ sinh, vốn đặt gần hậu môn và dễ nhiễm vi khuẩn. Bác sĩ Mary Barton, một nữ bác sĩ người Anh, đã viết trên British Medical Journal năm 1942 rằng: “Là một phụ nữ và một bác sĩ, tôi không thể bỏ qua cuộc tranh luận này mà không lên tiếng”. Bà phản bác mạnh mẽ quan niệm rằng tampon là “không đoan trang” đồng thời chỉ ra rằng tampon không gây trầy xước hay mụn nhọt ở vùng kín như nhiều bệnh nhân của bà từng gặp khi dùng băng vệ sinh. Tuy nhiên, nhiều cộng đồng vẫn dè dặt vì lo ngại về trinh tiết, thủ dâm hoặc khả năng ngừa thai. Bà Barton cũng lưu ý rằng các bác sĩ cần tôn trọng những lo lắng cá nhân như nguy cơ làm rách màng trinh. Dẫu vậy, bà vẫn mạnh mẽ ủng hộ việc mở rộng lựa chọn cho phụ nữ:
“Sự nữ tính không nằm ở việc chấp nhận bất tiện và khó chịu trong kỳ kinh. Nữ tính là một thái độ tinh thần, đi cùng tri thức và trải nghiệm. Chúng ta chỉ nên từ chối những cải tiến nào làm tổn hại đến sức khỏe và hạnh phúc“
Đáng chú ý là Mary Beatrice Davidson Kenner, một nhà phát minh người Mỹ gốc Phi, đã đăng ký sáng chế cho chiếc đai băng vệ sinh (sanitary belt) vào năm 1956. Đây là thiết kế đầu tiên có lớp dính, giúp cố định miếng băng chắc chắn hơn, tiền thân của miếng băng vệ sinh có keo dính ngày nay. Tuy nhiên, phát minh mang tính đột phá này không được thương mại hóa vào thời điểm đó vì nạn phân biệt chủng tộc, các công ty sản xuất từ chối hợp tác với một phụ nữ da màu. Câu chuyện của Kenner không chỉ cho thấy sự sáng tạo của phụ nữ trong lĩnh vực chăm sóc kinh nguyệt, mà còn phản ánh những rào cản xã hội và định kiến đã khiến nhiều cải tiến bị chôn vùi trong lịch sử.

Thập niên 1950-1990: Bước vào thời hiện đại, những cú sốc, phong trào và sự kiểm soát
Sau chiến tranh, trong bối cảnh hòa bình, rock & roll bùng nổ và phong trào tình yêu tự do, việc phụ nữ bắt đầu có mong cầu nhiều hơn về sự thoải mái và tự chủ cũng đã thúc đẩy ngành sản phẩm kinh nguyệt chuyển mình mạnh mẽ. Ngay từ 1956, Leona Chalmers giới thiệu phiên bản cốc nguyệt san cải tiến bằng chất liệu mềm, gần giống với những gì chúng ta dùng hiện nay. Tuy chưa phổ biến ngay, nhưng đây là một dấu mốc quan trọng, mở đường cho những lựa chọn thay thế bền vững trong tương lai.
Bước sang đầu thập niên 1970, cùng với làn sóng nữ quyền thứ hai, phong trào đấu tranh không chỉ dừng lại ở quyền bầu cử hay cơ hội nghề nghiệp, mà còn mở rộng sang những chủ đề từng bị xem là “riêng tư” như tình dục, quyền phá thai, quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai và cả cách phụ nữ được nhìn nhận trong đời sống hằng ngày. Đây cũng là thời kỳ mà nhiều cuộc thảo luận về cơ thể và sức khỏe sinh sản của phụ nữ được đưa ra công khai hơn bao giờ hết, góp phần định hình lại nhận thức xã hội về vai trò và giá trị của phụ nữ.
Từ đó các sản phẩm cho chu kỳ kinh nguyệt liên tục ra đời. Năm 1971, một phòng khám tư tại Mỹ công bố phương pháp hút kinh nguyệt (extraction method). Xuất phát từ nghiên cứu phá thai an toàn, phương pháp này sử dụng thiết bị hút để lấy toàn bộ máu kinh khỏi tử cung, rút ngắn kỳ kinh từ 5 ngày xuống chỉ vài phút. Với vận động viên hoặc những người bị hành kinh đau đớn, nó được coi là “cứu tinh”. Suốt những năm 1970, nhóm sáng chế liên tục đăng ký bằng sáng chế cho các thiết bị an toàn và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, do phương pháp này có chi phí cao, phải thực hiện ở bệnh viện với bác sĩ có chuyên môn cao, cùng việc thiếu dữ liệu y khoa dài hạn đã khiến phương pháp này không thể phổ biến.

Cũng trong 1972, băng vệ sinh không cần đai (beltless pads) ra mắt, có dải dính ở đáy để cố định trong suốt quá trình vận động. Đây là những loại băng vệ sinh đầu tiên không cần thắt lưng hay trang phục đặc biệt, mở đường cho hàng loạt biến thể: băng cho ngày nhiều, ngày ít, hay loại mini. Từ đó, miếng lót mini thậm chí còn trở thành hiện tượng giúp phụ nữ cảm thấy dễ chịu hơn vào những ngày gần đến chu kỳ kinh nguyệt hoặc phụ nữ bị rong kinh. Những năm 1980, thị trường đón nhận thêm miếng lót maxi hiện đại và băng có cánh, vốn nhanh chóng trở thành chuẩn mực.
Tampon trong giai đoạn này ngày càng phổ biến, nhưng từng có một “cú sốc” y tế xảy ra: từ 1979 đến 1996, có hơn 5.000 ca Hội chứng sốc độc tố (TSS) được ghi nhận, phần lớn liên quan đến một thương hiệu và chất liệu tampon nhất định (nay đã bị loại bỏ). Sự cố này không khiến phụ nữ quay lưng với tampon, nhưng nó làm lộ rõ khoảng trống trong việc quản lý và kiểm định an toàn sản phẩm kinh nguyệt.
Từ đây, sự quan tâm đến các lựa chọn “tự nhiên” hơn bắt đầu tăng, tính từ thập niên 1970 trở đi, cùng với phong trào nữ quyền và môi trường, các sản phẩm tái sử dụng hoặc thân thiện sinh thái như cốc nguyệt san, bọt biển kinh nguyệt, hay băng phân hủy sinh học lại dần được ưa chuộng.
Thế nhưng, dù phụ nữ đã quen thuộc với tampon từ lâu, xã hội vẫn luôn muốn giả vờ rằng kinh nguyệt “không tồn tại”. Mãi đến năm 1985, từ “period” (kinh nguyệt) mới lần đầu được nói trên truyền hình, khi Courteney Cox xuất hiện trong một quảng cáo của Tampax.
Dưới đây là câu thoại thực tế từ quảng cáo của Tampax năm 1985, trong đó Courteney Cox trở thành người đầu tiên nói từ “period” (kinh nguyệt) trên truyền hình Mỹ:
“Does your life change once a month because of your period?”(Lược dịch: cuộc sống của bạn có thay đổi mỗi tháng vì kỳ kinh nguyệt không?).
Câu này mở đầu quảng cáo và chính là lời đầu tiên nêu thẳng vấn đề, một động thái phá vỡ rào cản ngại ngùng lúc bấy giờ về việc đề cập đến kinh nguyệt trên sóng truyền hình.
Ở nhiều quốc gia Châu Á hay Châu Phi, các sản phẩm cho chu kỳ kinh nguyệt được phổ biến chậm hơn, mãi đến thập niên 1980-1990, băng vệ sinh dùng một lần mới dần phổ biến ở các thành phố lớn. Băng vệ sinh hiện đại chỉ thực sự trở nên phổ biến khi các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các chương trình y tế cộng đồng bắt đầu phân phát hoặc trợ giá. Một ví dụ điển hình là Ấn Độ, nơi tỷ lệ phụ nữ sử dụng băng vệ sinh thương mại chỉ tăng mạnh sau những chiến dịch nâng cao nhận thức và sáng kiến xã hội trong thập niên 2000. Ở nông thôn, phụ nữ vẫn chủ yếu dùng vải giặt lại, vừa vì giá cả, vừa vì yếu tố văn hoá. Ví dụ, tampon và cốc nguyệt san vẫn gặp nhiều phản đối ở các nước Á Đông vì liên quan đến quan niệm về “trinh tiết”, điều này cho thấy cùng một sản phẩm nhưng tốc độ tiếp nhận ở mỗi khu vực lại rất khác nhau.
Từ những năm 2000 đến nay: Chúng ta đang ở đâu?
Ngày nay, phụ nữ có vô vàn lựa chọn: quần lót chuyên dụng cho kỳ kinh, cốc nguyệt san, băng vệ sinh và tampon, ngay cả “giẻ vải”, một sản phẩm từ thế kỷ 19 cũng quay trở lại dưới hình thức hiện đại hơn: quần lót kháng khuẩn dành cho những ngày hành kinh. Ngày càng có nhiều thông tin, phụ nữ càng có cơ hội được chủ động hơn trong việc lựa chọn, tìm ra giải pháp phù hợp nhất với sức khỏe và cuộc sống của mình.

Ngành công nghiệp các sản phẩm cho chu kỳ kinh nguyệt cũng có bước chuyển mình mạnh mẽ. Khi từ lâu, xã hội vẫn kỳ vọng phụ nữ phải “che giấu” kỳ kinh của mình để được coi là nữ tính, sạch sẽ và có năng lực. Các chiến lược marketing ngày trước vẫn dựa trên nỗi sợ “bị phát hiện” vẫn tồn tại từ sản phẩm khử mùi cho đến bao bì kín đáo, không gây tiếng động. Đến nay, bắt đầu nhiều quảng cáo có cái nhìn rộng mở hơn khi truyền tải các thông điệp giải phóng, coi tampon hay các sản phẩm kinh nguyệt như công cụ giúp phụ nữ tự chủ cơ thể, tự tin hiện diện và tham gia vào những không gian vốn từng khép kín với họ. Những năm 2010, các chiến dịch quảng cáo về chu kỳ kinh nguyệt bước vào thế kỷ 21 và cuối cùng đã xuất hiện hình ảnh máu trong quảng cáo. Các ứng dụng theo dõi kinh nguyệt ra mắt thị trường như một cách để phụ nữ dự đoán chu kỳ kinh nguyệt của mình.
Lịch sử cho thấy, mỗi cải tiến trong sản phẩm kinh nguyệt không chỉ đơn thuần là bước tiến công nghệ, mà còn là đòn bẩy để phụ nữ giành lấy nhiều quyền tự do hơn, từ việc chăm sóc sức khỏe, quản lý cơ thể cho đến mở rộng cơ hội học tập và nghề nghiệp. Những phát minh ấy, dù nhỏ bé hay vĩ đại, đều góp phần viết lại câu chuyện về vị trí của phụ nữ trong xã hội.
Sản phẩm bạn có thể tham khảo:
- Combo 2 Băng Vệ Sinh Laurier Siêu Mềm Mịn Feather Touch
- Băng vệ sinh Laurier Safety Night Đêm Siêu An Toàn 35cm 4 miếng
✨ All the products I share here are selected independently, based on what I genuinely love and recommend. If you choose to purchase through the links I provide, this blog may earn a small commission and I’m truly grateful for your support.




Leave a comment