Lần đầu ngồi ở thùng tiền mừng cưới cùng các chị họ, khi cô dâu bắt đầu đi lên lễ đường, một trong những người chị họ của tôi đã nói:
“Vậy là cuộc đời đã bắt đầu bước sang trang mới”.
Câu nói này làm tôi nhớ tới những cái kết trong truyện cổ tích luôn được kết thúc bằng hôn lễ và người kể chuyện sẽ nói “and they lived happily ever after” (lược dịch: họ sống hạnh phúc mãi mãi). Thế là tôi đã từng tin rằng, hôn nhân không chỉ là bước sang một trang mới mà còn là chương cuối và khá quan trọng của đời người. Có lẽ từ niềm tin ấy mà về sau mỗi lần dự tiệc cưới, khi cô dâu và chú rể nói những lời yêu mãi mãi tôi đều rưng rưng nước mắt trước hạnh phúc ấy. Tôi tin vào “mãi mãi”, vì tôi vẫn đã, đang và sẽ luôn mong muốn được nắm tay người mình yêu thương, hạnh phúc đi với nhau đến cuối cuộc đời.
Nhưng càng lớn, tôi càng nhận ra cái kết trong truyện cổ tích có thể sẽ không xảy ra với tất cả mọi người. Vậy nếu hôn nhân không còn hạnh phúc, nếu cặp đôi không thể tiếp tục gắn bó để giữ lời hứa “mãi mãi”, thì chúng ta nên làm gì với phần đời còn lại? Liệu có nên nhìn ly hôn như lễ cưới, cũng là cột mốc đánh dấu “cuộc đời bắt đầu bước sang trang mới”?
Tại sao người ta luôn cho rằng ly hôn là tin xấu?
Từ xa xưa, hôn nhân trong hầu hết các nền văn hóa không chỉ được nhìn nhận như sự gắn kết thiêng liêng giữa hai con người yêu nhau, mà còn được xem là thành tựu trong đời người, vừa đánh dấu sự khởi đầu của một vai trò xã hội mới, vừa là cam kết dài lâu gắn với bổn phận. Ông cha ta đúc kết ba việc lớn của đời người trong câu “Tậu trâu, lấy vợ, làm nhà”, hôn nhân đứng ở vị trí trung tâm, như bản lề nối giữa mưu sinh, lập gia đình và an cư lạc nghiệp. Vợ chồng là đầu ngũ luân, lễ cưới được xem là gốc vạn phúc vì vậy luôn được xem là ngày trọng đại của cả hai họ, được chuẩn bị chỉn chu tới sáu lễ.
Không chỉ riêng Việt Nam, trong nhiều nền văn hóa phương Đông khác, hôn nhân cũng được đặt vào trục trưởng thành và trách nhiệm xã hội. Tư tưởng “Tu thân – Tề gia – Trị quốc – Bình thiên hạ” của Nho giáo xem việc ổn định gia đình là điều kiện tiên quyết để một người có thể bước ra xã hội và đảm đương những vai trò lớn hơn. Tương tự, tại Ấn Độ hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá nhân, mà là sự liên kết giữa hai gia đình, thậm chí hai dòng họ, nơi mối quan hệ hôn nhân gắn liền với danh dự, nghĩa vụ và trật tự cộng đồng.

Thể chế hôn nhân đã tồn tại hàng nghìn năm như một thể chế xã hội nhằm duy trì trật tự, tài sản và huyết thống.
Trong truyện cổ tích, đám cưới thường được khắc họa như điểm đến cuối cùng của hạnh phúc, nơi mọi khó khăn được hóa giải bằng lễ cưới lộng lẫy và lời chúc phúc của cộng đồng. Câu chuyện kết thúc ở đó, với lời hứa “happily ever after” (lược dịch: hạnh phúc mãi mãi về sau), gần như không có truyện cổ tích nào tiếp tục kể về những rạn nứt hay khả năng tan vỡ sau hôn lễ.
Trong Kitô giáo, đặc biệt là truyền thống Công giáo, hôn nhân không chỉ được hiểu như một thủ tục pháp lý, mà còn là một bí tích thiêng liêng, một giao ước được Thiên Chúa chứng giám và ban phước. Từ cách hiểu này, tình yêu trong đời sống vợ chồng không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà còn gắn liền với trách nhiệm đạo đức và đức tin. Kinh Thánh nhiều lần nhấn mạnh nội dung của tình yêu ấy qua những lời dạy như: “Husbands, love your wives” (lược dịch: Hỡi những người làm chồng, hãy yêu thương vợ mình) – Ephesians 5:25, hay “teach the young women… to love their husbands” (lược dịch: Hãy dạy những người phụ nữ trẻ biết yêu thương chồng mình) – Titus 2:4. Những lời răn này cho thấy tình yêu trong hôn nhân Kitô giáo không chỉ là cảm xúc lứa đôi, mà còn được đặt trong khuôn khổ của sự hy sinh, nhẫn nại và vị tha, phản chiếu tình yêu mà Chúa Giêsu dành cho nhân loại. Chính nền tảng thiêng liêng ấy khiến hôn nhân được nhìn nhận như một cam kết nghiêm túc và mang tính trọn đời, từ đó lý giải vì sao việc ly hôn thường bị cảm nhận không chỉ như sự tan vỡ của một mối quan hệ, mà còn như sự đứt gãy của giao ước thiêng liêng trước Thiên Chúa.
Không dừng lại ở nội dung tình yêu và cam kết, Kinh Thánh còn đặt hôn nhân vào vị trí của một bước ngoặt căn bản trong cấu trúc đời sống con người.

Trong Kinh Thánh, hôn nhân còn được xem là dấu mốc trưởng thành mang tính căn bản của đời người. Sách Sáng Thế Ký viết: “Therefore a man shall leave his father and mother and hold fast to his wife, and the two shall become one flesh” (lược dịch: Vì thế, người nam sẽ rời cha mẹ mình mà gắn bó với vợ, và cả hai trở nên một thân thể) – Genesis 2:24, một câu sau này được Chúa Giê-su và Thánh Phaolô lặp lại trong Tân Ước (Matthew 19:5–6; Ephesians 5:31). Câu Kinh Thánh này nhấn mạnh sự chuyển dịch quan trọng từ đời sống phụ thuộc sang đời sống tự lập, nơi một cá nhân không còn chỉ sống trong gia đình gốc, mà bắt đầu xây dựng một đơn vị gia đình mới. Quan niệm “trở thành một thể” vì thế không chỉ nói về sự gắn kết tình cảm, mà còn xác lập hôn nhân như một cấu trúc đời sống mới, gắn liền với trách nhiệm và sự trưởng thành cá nhân.
Dưới ảnh hưởng của các hệ giá trị từ văn hóa tới tôn giáo, với mọi người ly hôn trở thành bi kịch, gắn với những lý do tội lỗi, là sự thất bại, là những mất mát đau thương. Người ta nghĩ đến ly hôn là nghĩ đến phản bội, ngoại tình, thiếu trách nhiệm, làm xấu mặt gia đình và luôn là dự báo về những tác động tiêu cực đến con cái.
Hôn nhân như một hệ thống “an sinh ngầm” của xã hội
Bên cạnh những lý do văn hóa, tôn giáo, ly hôn còn bị xem là điều tiêu cực vì nó làm lộ ra sự thật “trần trụi” trong suốt phần lớn lịch sử, hôn nhân không chỉ là mối quan hệ tình cảm, mà còn đóng vai trò như một hệ thống an sinh xã hội. Trước khi nhà nước hiện đại xuất hiện với các chính sách phúc lợi, gia đình và đặc biệt là hôn nhân chính là nơi con người tìm kiếm sự bảo đảm về kinh tế, chăm sóc và sinh tồn. Trong cấu trúc ấy, vợ chồng dựa vào nhau để chia sẻ rủi ro, con cái được nuôi dưỡng trong sự ổn định, người già được chăm sóc bởi thế hệ sau. Ly hôn không chỉ là sự tan vỡ của mối quan hệ cá nhân, mà còn là sự gián đoạn của mô hình an sinh quen thuộc. Khi gia đình không còn nguyên vẹn, những rủi ro về tài chính, chăm sóc con cái và ổn định đời sống trở nên hiện hữu hơn không chỉ với cá nhân, mà với cả xã hội.
Một nghiên cứu quy mô lớn dựa trên dữ liệu hành chính liên bang Hoa Kỳ, do nhóm học giả từ University of Maryland, University of California Merced và U.S. Census Bureau thực hiện, cho thấy ly hôn của cha mẹ, đặc biệt khi xảy ra sớm có thể tạo ra những hệ quả dài hạn đáng kể đối với trẻ em (Pope et al., 2023).
Trẻ em có cha mẹ ly hôn trước 5 tuổi được ghi nhận có nguy cơ tử vong sớm cao hơn tới 55%, cùng với nguy cơ mang thai ở tuổi vị thành niên cao hơn khoảng 60% so với các nhóm khác. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng sau ly hôn, thu nhập hộ gia đình trung bình giảm gần một nửa, trong khi cha mẹ đơn thân phải làm việc nhiều giờ hơn, đồng nghĩa với việc ít thời gian dành cho con cái. Tỷ lệ chuyển nhà của trẻ em tăng gấp ba, phần lớn là chuyển đến những khu vực có điều kiện kinh tế thấp hơn và khoảng một nửa số cha mẹ tái hôn trong vòng 5 năm, buộc trẻ phải liên tục thích nghi với các cấu trúc gia đình mới.
Những con số này giúp lý giải vì sao trong suốt lịch sử, ly hôn không chỉ bị nhìn nhận như sự tan vỡ của cá nhân, mà còn như sự đứt gãy của một hệ thống an sinh quen thuộc nơi gia đình từng gánh vác phần lớn trách nhiệm bảo trợ về kinh tế, chăm sóc và ổn định đời sống cho các thành viên, đặc biệt là trẻ em.
Tuy nhiên, chính vì những hệ quả ấy thường bị phóng chiếu trực tiếp lên con cái và xã hội, ly hôn cũng dễ bị hiểu sai như một lựa chọn ích kỷ hoặc thiếu trách nhiệm của cá nhân. Chính các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng những phát hiện này không nên bị hiểu sai như lời kêu gọi duy trì những cuộc hôn nhân độc hại hay bạo lực. Giáo sư Nolan Pope cho biết: “Chúng tôi không ủng hộ việc kéo dài một mối quan hệ nguy hiểm chỉ vì lo ngại tác động tiêu cực đến trẻ em. Mỗi quyết định ly hôn cần được cân nhắc một cách toàn diện, bao gồm cả hạnh phúc và sự an toàn của cha mẹ.”
Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở bản thân hành vi ly hôn, mà ở việc xã hội có đủ cơ chế nâng đỡ để giảm thiểu tổn thương hay không. Khi hôn nhân từng là hệ thống bảo trợ gần như duy nhất, sự tan vỡ của nó kéo theo quá nhiều rủi ro. Nhưng việc giữ con người ở lại trong những mối quan hệ gây hại cũng không thể được xem là giải pháp bền vững.

Chính vì vậy, việc gán cho ly hôn nhãn “xấu” không hoàn toàn xuất phát từ phán xét đạo đức, mà từ nỗi lo mang tính hệ thống: ai sẽ gánh phần trách nhiệm còn lại khi gia đình không còn đảm nhiệm được vai trò bảo trợ? Khi xã hội chưa có đủ cơ chế an sinh để nâng đỡ những cấu trúc gia đình đa dạng hơn, ly hôn dễ bị xem là mối đe dọa đối với sự ổn định chung và thay vì đối diện trực tiếp với câu hỏi về trách nhiệm xã hội, người ta thường chọn cách đơn giản hơn: đặt áp lực lên cá nhân, yêu cầu họ “giữ gìn hôn nhân” bằng mọi giá.
Nhưng phải làm sao nếu hôn nhân không còn hạnh phúc, khi cả hai người đã không thể hòa hợp được nữa? Liệu níu kéo cuộc hôn nhân không trọn vẹn có thực sự tốt đẹp hơn việc rời đi và tìm lại chính mình? Có lẽ, thay vì nhìn ly hôn như thất bại, chúng ta cần cách tiếp cận khác, xem nó như cơ hội để mỗi cá nhân có thể tìm lại sự cân bằng và hạnh phúc của riêng mình.
Vì sao đã đến lúc cần thay đổi cách nhìn về ly hôn?
Việc thay đổi góc nhìn về ly hôn không bắt nguồn từ sự dễ dãi hay phủ nhận giá trị của hôn nhân, mà từ thực tế rằng xã hội đã vận hành khác đi so với thời kỳ mà hôn nhân từng gánh trên vai gần như toàn bộ chức năng an sinh. Trong khi đó, những khuôn mẫu mà chúng ta vẫn dùng để đánh giá đời sống cá nhân như thế nào là trưởng thành, ổn định hay thành công lại chưa kịp thay đổi theo nhịp ấy.
Trong xã hội hiện đại, khi nhà nước và các thiết chế xã hội dần đảm nhận nhiều hơn vai trò an sinh từ giáo dục, y tế, phúc lợi đến bảo vệ pháp lý hôn nhân không còn là “hệ thống bảo trợ duy nhất” cho đời sống con người. Việc tiếp tục xem ly hôn như thất bại đạo đức hay điều đáng xấu hổ vì thế bắt đầu bộc lộ những giới hạn của chính nó. Nó đặt gánh nặng duy trì ổn định xã hội lên đời sống cá nhân, buộc con người phải ở lại trong những mối quan hệ không còn khả năng nâng đỡ, chỉ để bảo toàn mô hình vốn đã không còn phù hợp với thực tế.
Giữ nguyên góc nhìn cũ đồng nghĩa với việc đặt trật tự và hình thức lên trên chất lượng sống thực tế, nó duy trì chuẩn mực nơi việc “ở lại” được mặc định là đúng đắn, trong khi ít khi đặt câu hỏi về cái giá mà cá nhân phải trả để giữ cho cuộc hôn nhân trông có vẻ toàn vẹn. Khi đó, hôn nhân có nguy cơ trở thành cấu trúc buộc con người phải thích nghi bằng cách im lặng, chịu đựng và hy sinh những nhu cầu căn bản của chính mình.
Thay đổi cách nhìn về ly hôn, vì thế, không phải là cổ xúy cho việc dễ dàng rời bỏ cam kết, mà là thừa nhận rằng trách nhiệm trong hôn nhân không chỉ nằm ở việc ở lại, mà còn ở khả năng nhận diện khi mối quan hệ đã không còn vận hành theo hướng lành mạnh. Một xã hội trưởng thành không đo lường thành công bằng việc duy trì hôn nhân bằng mọi giá, mà bằng việc tạo điều kiện để con người có thể bước vào, ở lại, hoặc rời một mối quan hệ với sự tôn trọng, trung thực và ít tổn thương nhất.
Quyết định bước ngoặt trong cuộc đời
Theo báo cáo công bố chính thức mới đây, tỷ lệ người Việt Nam ly hôn, ly thân mỗi năm chiếm khoảng 2,6% dân số. Riêng năm 2023, ước tính cả nước có hơn 60.000 vụ ly hôn, tương đương khoảng 30% tổng số cặp đôi kết hôn (Báo Pháp Luật TP.HCM, 2023). Những con số này cho thấy ly hôn không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một thực tế phổ biến trong đời sống hôn nhân hiện đại. Tuy nhiên, sự phổ biến ấy dường như không đi kèm với mức độ thấu hiểu tương xứng. Thay vì đặt câu hỏi về những thay đổi trong điều kiện sống, kỳ vọng và áp lực của các mối quan hệ ngày nay, xã hội thường lựa chọn cách so sánh tỷ lệ ly hôn của thế hệ hiện tại với các thế hệ trước, từ đó hình thành thiên kiến rằng người trẻ ngày nay thiếu kiên nhẫn, thiếu khả năng gắn bó và không đủ nỗ lực để hàn gắn các mối quan hệ.
Nhưng khác với thời ông bà, tình yêu trong xã hội hiện đại không chỉ dừng lại ở sự gắn bó mà còn đòi hỏi sự thấu hiểu, đồng hành và cùng nhau phát triển. Ngày xưa, nhiều người không có quyền lựa chọn hoặc điều kiện kinh tế để rời bỏ cuộc hôn nhân không hạnh phúc; vì vậy việc ít ly hôn không đồng nghĩa với việc họ luôn sống trong hòa hợp, mà đôi khi chỉ phản ánh sự thiếu lựa chọn.
Trong nhiều trường hợp, ly hôn không phải là thất bại, mà là sự giải thoát khỏi mối quan hệ không còn lành mạnh. Lựa chọn ly hôn với nhiều người quyết định mang tính tự bảo vệ sức khỏe tinh thần của bản thân và đôi khi là của cả con cái. Một chiếc tivi hỏng có thể sửa chữa được, nhưng một cuộc hôn nhân không thể chỉ dựa vào nỗ lực của một người. Nếu cả hai không còn chung mục tiêu và không cùng muốn hàn gắn, thì việc duy trì mối quan hệ ấy chỉ khiến cả hai thêm tổn thương.
Tuy nhiên, nói rằng ly hôn có thể là lựa chọn không đồng nghĩa với việc nó trở thành là quyết định dễ dàng hay có thể dựa vào một danh danh sách dấu hiệu nào đó để xác định khi nào cuộc hôn nhân nên kết thúc, bởi mỗi mối quan hệ đều vận hành trong những hoàn cảnh, cảm xúc và trách nhiệm rất khác nhau. Có những cuộc hôn nhân cần thêm thời gian, nỗ lực từ cả hai phía để hàn gắn, cũng có những mối quan hệ mà việc cố gắng duy trì chỉ khiến cả hai người ngày càng xa rời sự an toàn và bình yên cần có. Chính sự phức tạp ấy khiến quyết định ở lại hay rời đi hiếm khi có câu trả lời rõ ràng và đôi khi điều quan trọng không nằm ở việc lựa chọn đúng hay sai, mà ở việc mỗi người có đủ trung thực để nhìn nhận mối quan hệ của mình đang vận hành như thế nào.
Từ góc nhìn đó, thay vì xem ly hôn như dấu chấm hết, có lẽ cần nhìn nhận nó như bước chuyển hướng không phải lúc nào cũng mong muốn, nhưng đôi khi cần thiết để con người có thể tiếp tục sống một cuộc đời trung thực hơn với chính mình.
Lời kết
Nếu nhìn ly hôn như một vấn đề cá nhân thuần túy, xã hội có thể dễ dàng dừng lại ở việc phán xét đúng – sai, ở lại – rời đi. Nhưng nếu đặt nó trong bức tranh rộng hơn của một xã hội đang chuyển mình, ly hôn thực chất phơi bày một câu hỏi khó hơn: khi hôn nhân không còn và không nên tiếp tục gánh toàn bộ chức năng an sinh như trong quá khứ, thì ai sẽ đảm nhận phần trách nhiệm còn lại? Việc duy trì định kiến với ly hôn, vì thế, không chỉ là câu chuyện đạo đức, mà còn phản ánh sự chậm trễ của xã hội trong việc thích nghi với những nhu cầu sống thực tế hơn của con người. Khi ổn định bề ngoài vẫn được ưu tiên hơn sự an toàn và phẩm giá cá nhân, ly hôn dễ bị nhìn như một mối đe dọa, thay vì được hiểu như một tín hiệu cho thấy cấu trúc xã hội cần được điều chỉnh.
Thành công không nằm ở việc duy trì một cuộc hôn nhân bằng mọi giá, mà ở việc dám sống thật với chính mình và lựa chọn điều phù hợp nhất cho cuộc đời mình. Xã hội có thể nói rằng ly hôn là điều đáng tiếc, nhưng điều quan trọng hơn là bạn tin vào điều gì? Có rất nhiều người ở lại trong hôn nhân, chấp nhận một nỗi đau lặng lẽ chỉ để giữ lấy hình thức trọn vẹn. Nhưng giữa một cuộc hôn nhân bất hạnh và quyền tự do để đi tìm hạnh phúc, điều gì mới thực sự là thành công?
Dĩ nhiên, ly hôn không dễ dàng, những áp lực sau ly hôn vẫn tồn tại, nhưng theo thời gian, cuộc sống sẽ dần tốt hơn. Sáu tháng, một năm hay vài năm, bạn sẽ điều chỉnh được cuộc sống và con cái bạn cũng sẽ dần thích nghi. Quan trọng hơn cả, sau tất cả những đổ vỡ, bạn vẫn có thể sống một cuộc sống dễ chịu hơn so với trước đó.
Tôi vẫn thích từ “mãi mãi.” Tôi vẫn mong nắm tay người mình yêu thương đi cùng nhau đến cuối cuộc đời, vẫn say mê những câu chuyện cổ tích và những bộ phim tình yêu lãng mạn. Nhưng thay vì tin vào cái kết quen thuộc “and they lived happily ever after”, tôi tự viết lại rằng:
“And I lived happily ever after”
(Lược dịch: Và tôi sống hạnh phúc theo cách của mình).
Tôi có thể nắm tay một người đi đến cuối đời, hoặc ở từng chặng đường khác nhau của cuộc đời, tôi sẽ có những người đồng hành khác nhau. Điều quan trọng nhất không phải là giữ một mối quan hệ trọn đời bằng mọi giá, mà là trong suốt hành trình ấy, tôi luôn biết cách làm mình hạnh phúc.
Vì vậy, khi nghe ai đó vừa ly hôn, tôi xem đó là sự khởi đầu cho một chương mới đầy ý nghĩa. Ly hôn có thể là sự giải thoát khỏi mối quan hệ không lành mạnh, là cơ hội để khám phá bản thân, theo đuổi những điều mình yêu thích và tìm kiếm hạnh phúc mới dù là với ai đó hay chỉ đơn giản là với chính mình.
Các số liệu trong bài được tổng hợp từ Báo Pháp Luật TP.HCM (2023) và nghiên cứu học thuật đăng trên Science Advances (Pope et al., 2023). Những dữ liệu này nhằm làm rõ bối cảnh xã hội – an sinh của ly hôn, không nhằm khuyến khích hay phản đối bất kỳ lựa chọn cá nhân nào.
Lê My




Leave a comment