Khởi thủy của ngày 8 tháng 3 không phải là một dịp tôn vinh mang tính hình thức, mà là kết quả của các phong trào đấu tranh vì quyền chính trị và quyền lao động của phụ nữ.

Hiện nay, 8 tháng 3 thường được nhìn nhận như một dịp tôn vinh phụ nữ theo nghĩa quen thuộc, đồng thời trở thành thời điểm cao trào của các chiến dịch truyền thông và thúc đẩy tiêu dùng. Trong khuôn khổ đó, các hoạt động chủ yếu dừng lại ở việc tri ân mang tính nghi thức, những tấm thiệp, những bó hoa, những món quà trao tay cho mẹ, cho người yêu, hay cho nhân sự nữ trong các tổ chức.

Tuy nhiên, nếu nhìn về khởi thủy, ngày 8 tháng 3 không hình thành từ hoa rạng rỡ và lời chúc hoa mỹ. Căn nguyên của ngày này là các cuộc đình công của nữ công nhân, là phong trào xã hội chủ nghĩa đầu thế kỷ 20 và là yêu cầu quyền bầu cử phổ thông. Nó là kết tinh của một quá trình vận động kéo dài nhiều thập kỷ, nơi phụ nữ không đòi được tôn vinh, mà đòi được công nhận quyền cơ bản.

Vì vậy, 8 tháng 3 không chỉ là một ngày để trao quà, mà còn là dịp để nhìn lại nguyên ủy chính trị của nó và tự hỏi: vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội đã được thừa nhận đến đâu và quyền của họ đang được bảo đảm như thế nào trong thực tế.

1908-1909: Từ đình công ở New York đến “National Women’s Day”

Đầu thế kỷ 20, trong bối cảnh công nghiệp hóa tại Mỹ, hàng nghìn phụ nữ làm việc trong ngành may mặc ở New York phải chịu mức lương thấp với giờ làm kéo dài từ đến 16 giờ mỗi ngày và điều kiện lao động thiếu an toàn. Công nhân nữ gần như không được bảo vệ trước quấy rối nơi làm việc và cũng không có quyền bầu cử, điều này đồng nghĩa với việc họ không có tiếng nói chính thức trong đời sống chính trị và không thể tham gia vào việc quyết định những luật lệ ảnh hưởng trực tiếp đến mình.

Trước tình trạng bất bình đẳng kéo dài, hàng nghìn nữ công nhân ngành may đã tổ chức các cuộc đình công vào tháng 2 năm 1908-1909 nhằm phản đối điều kiện lao động khắc nghiệt và mức lương thấp. Những cuộc biểu tình này không chỉ xoay quanh tiền lương, mà còn đặt ra câu hỏi lớn hơn về quyền công dân của phụ nữ trong một xã hội tự nhận là dân chủ. Để ghi nhận phong trào đó, ngày 28 tháng 2 năm 1909, Đảng Xã hội Mỹ tổ chức “National Women’s Day” lần đầu tiên. Dù chưa cố định vào ngày 8 tháng 3 nhưng sự kiện này được xem là tiền đề của Ngày Quốc tế Phụ nữ sau này.

Nữ công nhân ngành may mặc tại New York trong cuộc đình công năm 1909, thường được gọi là “Uprising of the 20000”. Cuộc xuống đường này phản ánh sự bất mãn sâu sắc trước điều kiện lao động và trở thành một trong những tiền đề của National Woman’s Day năm 1909.
The Saturday Evening Post, 12 tháng 6 năm 1909. Tiêu đề “The Woman’s Rebellion” cho thấy phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ khi đó đã được nhìn là sự thách thức trật tự xã hội đương thời. Nguồn ảnh: May K. Warwick/The Woman’s Rebellion.
Thành viên Women’s Trade Union League of New York đầu thế kỷ 20, tổ chức này hỗ trợ nữ công nhân trong các cuộc đình công và vận động cải thiện điều kiện lao động, đặt nền tảng cho phong trào Ngày Phụ nữ Quốc gia năm 1909. Nguồn ảnh: ILGWU Photographs/Kheel Center/Cornell University Library.

Ngay từ căn nguyên, Ngày Quốc tế Phụ nữ không hình thành như một nghi thức biểu trưng, mà như một hành động tập thể nhằm thay đổi điều kiện sống và vị thế pháp lý của phụ nữ. Nó được định hình bởi những cuộc đình công, những yêu sách về lao động và đòi hỏi quyền tham gia vào đời sống chính trị.

1910: Clara Zetkin và quốc tế hóa phong trào

Năm 1910, tại Hội nghị Phụ nữ Lao động Quốc tế ở Copenhagen, nhà hoạt động người Đức Clara Zetkin đề xuất thành lập ngày quốc tế nhằm đấu tranh cho quyền công dân đầy đủ của phụ nữ, có hơn 100 đại biểu từ 17 quốc gia đã ủng hộ sáng kiến này. Mục tiêu của ngày này không chỉ là kỷ niệm mà là huy động phụ nữ trên toàn cầu tham gia vào cuộc đấu tranh chính trị chung.

Năm 1910 tại Copenhagen, Đại hội lần thứ tám của Quốc tế Xã hội chủ nghĩa diễn ra, Clara Zetkin đề xuất ý tưởng về một ngày quốc tế dành cho phụ nữ. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons/Socialist International Congress 1910.
Clara Zetkin kêu gọi tham gia Ngày Quốc tế Phụ nữ đầu tiên vào ngày 19 tháng 3 năm 1911 trên tờ báo “Die Gleichheit”. Nguồn ảnh: Friedrich-Ebert-Stiftung/Die Gleichheit (1911).

Năm 1911, Ngày Phụ nữ Quốc tế lần đầu tiên được tổ chức tại Đức, Áo, Đan Mạch và Thụy Sĩ, thu hút hơn một triệu người tham gia các cuộc mít tinh và tuần hành đòi quyền bầu cử, quyền làm việc và chấm dứt phân biệt đối xử, đánh dấu lần triển khai quy mô lớn đầu tiên của phong trào sau đề xuất năm 1910.

Từ đây, sự kiện này dần được duy trì thường niên tại nhiều quốc gia châu Âu. Đến giai đoạn 1913-1914, các tổ chức phụ nữ tại Đức, Nga và một số nước khác bắt đầu lựa chọn ngày 8 tháng 3 làm thời điểm tổ chức, từng bước định hình ngày kỷ niệm quốc tế quen thuộc ngày nay.

Các màu sắc chính thức gắn với Ngày Quốc tế Phụ nữ có nguồn gốc từ phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ tại Anh. Ba màu đó gồm: tím, tượng trưng cho công lý và phẩm giá; xanh lá, tượng trưng cho hy vọng và trắng biểu trưng cho sự trong sạch (một khái niệm về sau gây nhiều tranh luận do liên hệ với quan niệm về trinh tiết).

Tổ chức Women’s Social and Political Union (WSPU) đã sử dụng những màu sắc này trong các chiến dịch vận động của mình tại Anh vào năm 1908. Nhà hoạt động Emmeline Pethick-Lawrence (1867-1954), biên tập viên của tờ báo tuần Votes for Women, giải thích sự lựa chọn này như sau: “Như mọi người biết, màu tím là màu hoàng gia, tượng trưng cho dòng máu cao quý chảy trong huyết quản của mỗi người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử, bản năng của tự do và phẩm giá… trắng đại diện cho sự trong sạch trong đời sống riêng tư và công cộng… xanh lá là màu của hy vọng và là biểu tượng của mùa xuân.”

Hai nhà hoạt động trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ tại Anh đầu thế kỷ 20, Annie Kenney và Christabel Pankhurst, thành viên của Women’s Social and Political Union, với khẩu hiệu “Votes for Women” trở thành biểu tượng của cuộc vận động. Nguồn ảnh: Museum of London/Wikimedia Commons.
Ngày Quốc tế Phụ nữ được lan tỏa qua một ấn phẩm tuần của CGIL, Liên đoàn Lao động Cộng sản Ý, khoảng năm 1952. Nguồn ảnh:  Fototeca Gilardi/Getty Images.

Từ một đề xuất tại hội nghị, Ngày Phụ nữ Quốc tế nhanh chóng trở thành hoạt động được tổ chức đồng loạt tại nhiều quốc gia châu Âu, tạo nền tảng cho biến cố năm 1917 tại Nga, nơi ngày này gắn chặt với bước ngoặt chính trị thực sự.

1917 tại Nga: Khoảnh khắc xác lập ngày 8 tháng 3

Năm 1917, trong bối cảnh nước Nga kiệt quệ vì Thế chiến thứ nhất, kinh tế suy sụp và lương thực khan hiếm, phụ nữ tại Petrograd đã xuống đường vào ngày 23 tháng 2 theo lịch Julius (tức 8 tháng 3 theo lịch Gregory) với khẩu hiệu “Bread and Peace”, phản đối chiến tranh và tình trạng thiếu đói lan rộng.

Ban đầu, các cuộc tuần hành quy tụ hàng chục nghìn người, chủ yếu là nữ công nhân dệt. Đến cuối ngày, khoảng 100000 công nhân đã tham gia đình công. Sang ngày hôm sau, con số này tăng lên tới khoảng 150000 người, biến các cuộc biểu tình thành tổng đình công trên quy mô toàn thành phố. Những khẩu hiệu đòi “Bánh mì” nhanh chóng chuyển thành “Lật đổ Nga hoàng”. Nhiều lãnh đạo cách mạng nam, trong đó có Leon Trotsky, ban đầu cho rằng thời điểm này chưa chín muồi và muốn chờ đến Ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5. Tuy nhiên, làn sóng xuống đường do phụ nữ khởi xướng đã vượt khỏi sự kiểm soát của các tổ chức chính trị, trở thành chất xúc tác trực tiếp cho cuộc Cách mạng Tháng Hai.

Ngày 8/3 (23/2 theo lịch Julius) đánh dấu khởi điểm của Cách mạng Dân chủ Tư sản năm 1917, cuộc biến động đầu tiên làm rung chuyển chế độ Nga hoàng và mở đường cho những thay đổi chính trị sâu rộng sau đó. Nguồn ảnh: Fototeca Storica Nazionale/Getty Images.

Chỉ vài ngày sau, Nga hoàng Nicholas II thoái vị. Trong năm 1917, chính quyền lâm thời ban hành quyền bầu cử phổ thông cho phụ nữ, giúp Nga trở thành một trong những cường quốc lớn đầu tiên trao quyền bầu cử cho phụ nữ, sớm hơn Anh một năm và sớm hơn Hoa Kỳ ba năm. Bước tiến này không chỉ mang ý nghĩa nội bộ mà còn được các phong trào đòi quyền bầu cử tại Anh và Hoa Kỳ viện dẫn như một tiền lệ, qua đó gây áp lực lên chính phủ của họ trong những năm tiếp theo. Ngày 8 tháng 3 từ đó không còn đơn thuần là một ngày biểu tình, mà gắn trực tiếp với một biến động thể chế cụ thể trong lịch sử Nga.

Từ phong trào cách mạng đến sự công nhận của Liên Hợp Quốc

Trong nhiều thập niên sau đó, 8 tháng 3 được kỷ niệm chủ yếu tại các quốc gia theo hệ thống xã hội chủ nghĩa. Tại Liên Xô, ngày này được công nhận chính thức từ năm 1921 và sau đó trở thành ngày lễ toàn quốc của nhiều quốc gia. Đến năm 1975, Liên Hợp Quốc chính thức công nhận ngày 8 tháng 3 là Ngày Quốc tế Phụ nữ. 

Năm 1977, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết kêu gọi các quốc gia thành viên tuyên bố một ngày vì quyền phụ nữ và hòa bình quốc tế, tạo cơ sở để 8 tháng 3 được thể chế hóa rộng rãi hơn trên phạm vi toàn cầu. Từ đây, 8 tháng 3 trở thành ngày kỷ niệm mang tính toàn cầu, vượt ra khỏi phạm vi của phong trào lao động ban đầu.

Vì sao Mỹ không kỷ niệm 8 tháng 3 như nhiều quốc gia khác?

Dù phong trào bắt đầu tại New York từ năm 1908, Ngày Quốc tế Phụ nữ lại không trở thành ngày lễ lớn tại Mỹ như ở nhiều nước châu Âu hay Nga. Một phần nguyên nhân nằm ở bối cảnh chính trị thế kỷ 20. Khi 8 tháng 3 ngày càng gắn với tiến trình xã hội chủ nghĩa và đặc biệt là với Cách mạng Nga 1917, nó mang theo màu sắc chính trị rõ rệt. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, bất kỳ biểu tượng nào có liên hệ với phong trào cánh tả hay Liên Xô đều dễ bị nhìn bằng sự dè dặt tại Mỹ. 

Thay vì nhấn mạnh riêng ngày 8 tháng 3, Hoa Kỳ phát triển một khuôn khổ rộng hơn để ghi nhận vai trò của phụ nữ trong lịch sử quốc gia. Năm 1978, tại Santa Rosa, California, một nhóm giáo dục thuộc Ủy ban về Địa vị Phụ nữ của hạt Sonoma đã khởi xướng “Women’s History Week” vào tuần có ngày 8 tháng 3. Sáng kiến này nhanh chóng lan rộng trên toàn quốc. Đến năm 1980, Tổng thống Jimmy Carter ban hành Tuyên bố Tổng thống đầu tiên công nhận tuần có ngày 8 tháng 3 là “National Women’s History Week”. Năm 1987, Quốc hội Hoa Kỳ chính thức thông qua đạo luật chỉ định tháng 3 là “Women’s History Month”.

Có thể thấy, trong khi nhiều quốc gia duy trì 8 tháng 3 như một ngày lễ chính thức, Mỹ lại lựa chọn thể chế hóa ký ức về phụ nữ thông qua cả một tháng lịch sử. Điều này phản ánh cách ký ức tập thể và các ngày kỷ niệm luôn chịu ảnh hưởng của bối cảnh chính trị từng thời kỳ.

Kết luận: Từ một mốc vận động đến biểu tượng toàn cầu

Lịch sử của ngày 8 tháng 3 cho thấy đây không phải là một ngày lễ được dựng lên vì nhu cầu tôn vinh mang tính hình thức. Nó được hình thành từ các phong trào công nhân, từ những đòi hỏi cụ thể về điều kiện lao động và quyền bầu cử, và từ những cuộc xuống đường đã buộc hệ thống chính trị phải thay đổi.

Từ các nhà máy dệt ở New York năm 1908 đến những con phố tại Petrograd năm 1917, từ các hội nghị quốc tế đầu thế kỷ 20 đến sự công nhận của Liên Hợp Quốc vào năm 1975 và nghị quyết năm 1977, ngày này được định hình qua một tiến trình hơn một thế kỷ. Mỗi giai đoạn đều gắn với một bước mở rộng quyền công dân cho phụ nữ, không phải bằng sự ban phát, mà bằng vận động và áp lực xã hội.

Sau 115 năm, 8 tháng 3 đã trở thành một sự kiện toàn cầu với sự tham gia của chính phủ, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và các nhân vật có ảnh hưởng. Tuy nhiên, sự phổ biến đó không làm mất đi nền tảng ban đầu của nó. Bình đẳng giới không phải là một khẩu hiệu mang tính biểu trưng, mà là kết quả của những cuộc thương lượng quyền lực kéo dài giữa các nhóm trong xã hội.

Hiểu về lịch sử này giúp đặt ngày 8 tháng 3 trở lại đúng vị trí của ngày này, một mốc được sinh ra từ yêu cầu về quyền công dân cơ bản và sự điều chỉnh cấu trúc quyền lực. Hoa và quà chỉ xuất hiện sau đó. Điều được đòi hỏi ngay từ đầu không phải sự tán dương, mà là sự công nhận và quyền tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị và xã hội.

Lê My

Leave a comment

Trending