Từ hơn một ngàn năm Bắc thuộc dài đằng đẵng, đến một trăm năm trường kỳ kháng chiến đánh đuổi thực dân Pháp, đế quốc Mỹ cứu nước. Lịch sử Việt Nam được định hình bởi những cuộc đấu tranh kéo dài để giành tự do và quyền tự quyết. Những trải nghiệm lịch sử ấy một phần ký ức xa xôi và trải nghiệm tập thể. Khi một dân tộc đã đi qua những biến động như vậy, cách họ nhìn thế giới cũng thay đổi, đặc biệt trước những câu chuyện gợi lại những trải nghiệm tương tự.
Trong nhiều giai đoạn, Việt Nam không chỉ là một quốc gia, mà trở thành một dân tộc hào hùng, một điểm tham chiếu cho những cuộc đấu tranh tương tự ở nơi khác. Hai tiếng “Việt Nam” từng vẻ vang là biểu tượng cho phong trào Giải phóng Thế giới thứ ba. Không phải ngẫu nhiên mà trong bài viết “Message to the Tricontinental” (1967), Che Guevara đã kêu gọi “create two, three… many Vietnams” (Lược dịch: hãy tạo ra hai, ba, hoặc nhiều “Việt Nam” trên thế giới), một cách nói cô đọng cho khát vọng mở rộng những mặt trận đấu tranh tương tự Việt Nam trên toàn cầu.
Ngay giữa những ngày tháng gian nan nhất, Việt Nam vẫn ngẩng cao tiếng nói ủng hộ phong trào giải phóng Palestine. Ngày 24 tháng 1 năm 1969, tại Hội nghị Quốc tế ủng hộ nhân dân các nước Ả Rập ở Cairo, một bức điện từ Hà Nội được gửi tới. Trong bức điện ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định:
“Nhân dân Việt Nam kiên quyết lên án bọn xâm lược Israel và hoàn toàn ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Palestine cũng như cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Ả Rập để giải phóng những vùng đất bị quân xâm lược chiếm đóng”.
Chính từ mạch lịch sử đó, sự đồng cảm giữa Việt Nam và Palestine không phải là điều xuất hiện ngẫu nhiên, đó là sự kế thừa của một truyền thống đã hình thành từ trước.
“Tự hào là người Việt Nam”, nếu chỉ dừng ở việc tưởng nhớ lịch sử, thì chưa đủ để định hình cách chúng ta đứng trong hiện tại. Tinh thần này chỉ thực sự có nghĩa khi thế hệ nối tiếp lựa chọn đứng về phía nào trong những câu chuyện của hiện tại.
Ngoại giao nhân dân: Từ Việt Nam đến quốc tế
Tấm gương đạo đức của Hồ Chí Minh thể hiện nhất quán tinh thần quốc tế vô sản, với mong muốn đóng góp cho sự đoàn kết giữa nhân dân các nước, giữa các quốc gia xã hội chủ nghĩa, giữa giai cấp vô sản và các dân tộc bị áp bức, cũng như giữa các lực lượng tiến bộ trên thế giới.
Bởi lẽ đó, trong bức điện năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhắc đến hai chữ “nhân dân” chứ không phải riêng chính phủ, không chỉ lãnh đạo, mà là toàn thể nhân dân Việt Nam ủng hộ nhân dân Palestine. Đây là cách tiếp cận ngoại giao nhân dân mà Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh, đặt nhân dân vào trung tâm của mọi mối quan hệ quốc tế. Bức điện ấy ẩn chứa sự khẳng định mạnh mẽ rằng nhân dân Việt Nam cùng chia sẻ đau thương và đứng về phía nhân dân Palestine, xem cuộc đấu tranh của họ là một phần của cuộc đấu tranh chung chống lại áp bức và bất công trên toàn thế giới. Chính vì vậy, sự đồng cảm được hình thành từ khả năng nhận ra mình trong trải nghiệm của người khác, một dạng đồng cảm dựa trên ký ức hơn là trên lý thuyết. Việc nhấn mạnh hai chữ “nhân dân” vừa là cách diễn đạt, vừa phản ánh cách nhìn nhất quán rằng sự liên đới không bắt đầu từ chính sách, mà từ nhận thức và sự đồng cảm của con người với con người.

Các đoàn đại biểu Palestine và thế giới Ả Rập đã nhiều lần sang thăm Việt Nam, trong bối cảnh hai bên cùng chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng mối liên kết trong phong trào giải phóng dân tộc. Bởi vì, trong các diễn ngôn cách mạng thời kỳ này, Việt Nam thường được nhìn nhận như một hình mẫu đấu tranh chống đế quốc, có ảnh hưởng đến nhiều phong trào tại Trung Đông.
Ở điểm này, “tự hào là người Việt Nam” gắn với vai trò của mỗi cá nhân trong một cộng đồng có khả năng lên tiếng và liên đới với thế giới. Từ đó, việc ủng hộ Palestine không phải hành động nhất thời, mà là sự tiếp nối của một lý tưởng xuyên suốt, giành độc lập cho mình cũng đồng nghĩa với việc đứng về phía các dân tộc khác trong hành trình giành độc lập, dân chủ và công lý.
Lương tri vượt biên giới: Phong trào phản chiến quốc tế và tiếng nói vì Việt Nam
Không dừng lại ở trải nghiệm và ký ức, sự liên đới giữa Việt Nam và Palestine còn có thể được nhìn ở một tầng khác, tầng của những cấu trúc quyền lực định hình các cuộc đấu tranh ấy. Sau Chiến tranh Sáu ngày, thế giới Ả Rập rơi vào khủng hoảng sâu sắc, thúc đẩy sự hình thành các mạng lưới đoàn kết quốc tế, trong đó Cairo đóng vai trò là một trung tâm quan trọng. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, ngoài Việt Nam, Mỹ còn gia tăng hỗ trợ quân sự cho Israel, từ chuyển giao công nghệ chiến tranh đến các chiến thuật chống nổi dậy. Điều này cho thấy Việt Nam và Palestine không chỉ được gắn kết bởi tinh thần liên đới, mà còn cùng tồn tại trong những cấu trúc quyền lực toàn cầu, nơi các dân tộc phải đối diện với những hình thức áp bức từ bên ngoài.
Dù bối cảnh lịch sử có những khác biệt, mối liên hệ giữa Việt Nam và Palestine có thể được hiểu như một dạng đồng kháng cự (co-resistance), khi các phong trào ở những khu vực khác nhau không tách biệt mà cùng đối diện với các cấu trúc quyền lực mang tính toàn cầu như chủ nghĩa thực dân và đế quốc. Thế nên lựa chọn của người Việt Nam khi chọn đứng về phía dân tộc bị áp bức không chỉ là một lựa chọn mang tính đạo đức, mà còn là cách các cộng đồng tự định vị mình trong một trật tự thế giới rộng lớn hơn.
Vượt qua giai đoạn kháng chiến, tinh thần “ngoại giao nhân dân” ấy tiếp tục được duy trì qua nhiều thế hệ lãnh đạo và trí thức Việt Nam. Nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình từng là thành viên của Hội Tòa Án Russell Vì Palestine, một tổ chức phi chính phủ quy tụ các học giả, nhà hoạt động và chính trị gia quốc tế nhằm thúc đẩy trách nhiệm toàn cầu đối với vấn đề Palestine. Tổ chức này đã nhiều lần đưa ra các báo cáo trước Liên Hợp Quốc, chỉ ra các cáo buộc về chế độ phân biệt đối xử và kêu gọi cộng đồng quốc tế có hành động cụ thể. Điều này cho thấy mối liên kết giữa Việt Nam và Palestine không dừng lại ở ký ức chống xâm lược, mà vẫn tiếp tục hiện diện trong các không gian chính trị đương thời.
Từ nỗi đau cất lên tiếng nói đoàn kết
Những lời kêu gọi và hình ảnh đoàn kết giữa Việt Nam và Palestine vượt ra khỏi phạm vi ngoại giao, trở thành một nguồn sức mạnh truyền thông đáng kể. Báo chí thế giới khi đó thường nhắc đến Việt Nam như một hình mẫu về sự kiên cường, và việc công khai ủng hộ Palestine đã góp phần lan tỏa một nhận thức rộng hơn là các phong trào giải phóng dân tộc không tồn tại riêng lẻ, mà gắn kết với nhau trong một không gian chung chống lại chủ nghĩa thực dân. Những hình ảnh ấy không chỉ được thế giới nhìn vào Việt Nam, mà còn được người Việt nhìn ngược lại chính mình, như một cách nhận diện lại những gì mình đã từng đi qua.
Việt Nam vừa lên tiếng, vừa trở thành một hình ảnh được tái sử dụng trong chính truyền thông của phong trào Palestine. Các áp phích cổ động được in trong giai đoạn cuối thập niên 1960 – đầu 1970 cho thấy sự gắn bó đặc biệt giữa phong trào kháng chiến Việt Nam và cuộc đấu tranh của nhân dân Palestine. Hình ảnh người lính Việt Nam và Palestine đứng cạnh nhau, cầm súng chiến đấu là biểu tượng của liên minh chống áp bức, cũng như lời khẳng định rằng dù cách xa về địa lý, hai dân tộc vẫn chung mặt trận vì độc lập và công lý.


Nghệ thuật tuyên truyền trực quan này biến thông điệp chính trị thành sức mạnh tinh thần, nuôi dưỡng sự gắn kết toàn cầu trong bối cảnh những biến động khốc liệt. Nguồn ảnh: Palestine Poster Project Archives.

Sự xuất hiện của những hình ảnh quen thuộc trong một bối cảnh khác khiến khoảng cách địa lý trở nên mờ đi, sự đồng cảm không còn là một khái niệm trừu tượng, mà trở thành một trải nghiệm có thể nhận ra bằng trực giác. Từ đó, Việt Nam không chỉ dừng ở vai trò nguồn cảm hứng, mà dần trở thành một “ngôn ngữ hình ảnh” trong diễn ngôn cách mạng toàn cầu.
Có những cách diễn giải phổ biến sau này ví mối quan hệ giữa Việt Nam và Palestine như hai dân tộc cùng mang “căn bệnh” mang tên chủ nghĩa thực dân. Dù cách diễn đạt này không xuất hiện trong các nguồn chính thức, nó vẫn phản ánh cảm nhận chung của thời đại về sự tương đồng trong trải nghiệm lịch sử của hai dân tộc.

Việc hình ảnh Việt Nam xuất hiện trong những bối cảnh như vậy không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn tạo ra một cảm giác đặc biệt rằng câu chuyện của mình có thể được hiểu, được nhắc lại, và được tiếp nối ở những nơi khác.
Lời kết
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, những lời Bác viết như sợi dây kết nối những dân tộc bị áp bức, vẫn còn nguyên giá trị, vẫn cho thấy khát vọng hòa bình, độc lập, dân chủ và công lý là nguyện vọng của Bác và toàn nhân dân Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ tồn tại trong các tuyên bố chính trị, mà còn trở thành một phần trong cách người Việt hiểu về thế giới và về chính mình.
Kế thừa tư tưởng lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam vẫn đang hướng về Gaza, nơi hàng triệu người Palestine vẫn sống trong cảnh thiếu an toàn, bị tước đoạt quyền tự quyết và mòn mỏi chờ một nền hòa bình bền vững. Những vòng xoáy bạo lực lặp lại cho thấy con đường đi tới một nhà nước Palestine độc lập vẫn đầy chông gai.
Bởi trong những hình ảnh ấy, không khó để nhiều người Việt nhận ra những ký ức quen thuộc, không phải vì lịch sử giống nhau, mà vì cảm giác về mất mát và khát vọng tự do có những điểm chạm tương đồng. Tinh thần này không chỉ gắn với Palestine, mà còn vang lên ở những nơi khác như Sudan, Congo hay Myanmar, nơi nhiều cộng đồng vẫn đang tìm kiếm quyền được sống trong hòa bình và tự quyết.
“Nỗi đau của một dân tộc là nỗi đau chung của nhân loại”
Dẫu một thực tế không thể phủ nhận rằng những quốc gia vừa giành độc lập và đang trong quá trình xây dựng đất nước như Việt Nam luôn phải đối diện với những giới hạn về nguồn lực, từ đó buộc phải lựa chọn những cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh riêng. Nhưng chính trong những giới hạn ấy, người ta lại càng thấy rõ những bất công và bất cân xứng quyền lực vẫn đang tồn tại trong quan hệ giữa các quốc gia. Nhìn rộng hơn, việc đứng về phía lẽ phải không còn chỉ là một lựa chọn mang tính đạo đức, mà trở thành một lập trường có tính nguyên tắc. Tiếng nói từ “nhân dân” vẫn bền bỉ vang lên thể hiện sự quan tâm và đồng cảm, dù nhỏ bé, vẫn góp phần giữ lại ý nghĩa của sự liên đới.
Thể hiện đúng tinh thần “Tự hào là người Việt Nam” đôi khi không đòi hỏi những hành động lớn lao, mà bắt đầu từ việc không làm ngơ trước bất công, không vô tình trở thành một phần của điều sai trái. Lựa chọn đứng về phía những dân tộc bị áp bức là cách thể hiện đơn giản nhất niềm tự hào mình đến từ đâu. Là vì dân tộc Việt Nam được kể với hàng ngàn năm dựng và giữ nước. Là vì dân tộc Việt Nam đã được nhắc với tinh thần kiên cường, bất khuất qua các thời kỳ kháng chiến chống ngoại xâm. Là vì làm gì có dân tộc nào đã từng đi qua những nỗi đau tương tự mà lại đi ủng hộ kẻ ngoại xâm. Thế nên, “Tự hào là người Việt Nam” chỉ có một lựa chọn duy nhất là đứng về phía những dân tộc bị áp bức mà thôi.




Bình luận về bài viết này