Ngày nay, khi nhắc đến thành phố Cebu, người ta thường nghĩ đến biển xanh, cát trắng và các trung tâm học tiếng Anh sôi động. Nhưng nhìn dưới lăng kính lịch sử, Cebu được xem là cửa ngõ đầu tiên của quá trình xâm chiếm Tây Ban Nha tại Philippines và mở đường cho một trật tự cai trị mới do châu Âu áp đặt cho các quốc gia ở Đông Nam Á.

Năm 1521, đoàn thám hiểm của Ferdinand Magellan (Fernão de Magalhães) đến Cebu và gặp Rajah Humabon, vị rajah của đảo này. Ngày 14 tháng 4, Humabon cùng hoàng hậu và nhiều thần dân được rửa tội trong một thánh lễ Chúa nhật. Theo ghi chép đương thời, khoảng tám trăm người đã cải đạo trong ngày hôm đó, một sự kiện cho thấy truyền giáo không chỉ dừng ở tiếp xúc tôn giáo, mà đã nhanh chóng gắn với quyền lực chính trị địa phương. Đến năm 1565, Cebu trở thành nơi Tây Ban Nha thiết lập chính quyền thuộc địa đầu tiên tại Philippines. Từ đây, hoạt động truyền giáo lan rộng ra khắp quần đảo và đặt nền tảng cho vị thế Công giáo chiếm đa số tại quốc gia này cho đến ngày nay.

Bên cạnh truyền giáo, Cebu (sau đó là Manila) còn tham gia vào tuyến thương mại Thái Bình Dương nối châu Á với châu Mỹ và châu Âu. Từ thế kỷ XVI, những con tàu galleon chở bạc từ Mexico cập cảng Manila để đổi lấy hàng hóa châu Á như lụa và gia vị. Nhờ đó, Philippines trở thành một điểm trung chuyển quan trọng trong mạng lưới thương mại toàn cầu và là mắt xích quan trọng trong nền kinh tế đế quốc Tây Ban Nha. Chính vị trí này đã gắn Philippines vào hệ thống kinh tế do châu Âu kiểm soát, đồng thời từng bước đưa quốc gia này vào một cấu trúc lệ thuộc kéo dài nhiều thế kỷ sau đó.

Trong hơn 250 năm, Philippines được quản lý chủ yếu thông qua Phó vương quốc Tân Tây Ban Nha (New Spain) đặt tại Mexico City. Từ năm 1565 đến 1821, Manila duy trì kết nối thường xuyên với Acapulco thông qua tuyến Manila-Acapulco Galleon Trade, biến Philippines thành mắt xích quan trọng nối châu Á với châu Mỹ trong đế quốc toàn cầu của Tây Ban Nha. Điều này cũng lý giải vì sao bạc Mexico và hệ thống tiền tệ Tân Tây Ban Nha lại có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc tài chính Philippines suốt nhiều thế kỷ.

Chính việc Philippines bước vào quỹ đạo thuộc địa từ thế kỷ XVI sớm hơn phần lớn các nước trong khu vực, khiến tôi chọn Cebu làm điểm bắt đầu cho hành trình lần theo dấu chân thuộc địa ở Đông Nam Á.

Một trong những địa điểm đầu tiên tôi ghé tại Cebu là BPI Museum (Bank of the Philippine Islands), ngân hàng thành lập giữa thế kỷ XIX và được xem là một trong những định chế tài chính hình thành sớm trong khu vực. Với tôi, sự tồn tại của những thiết chế như vậy nhắc rằng cấu trúc kinh tế hiện đại ở Philippines không tách rời khỏi lịch sử thuộc địa kéo dài hàng thế kỷ.

Điều thú vị là khi tôi hỏi vài người bạn bản địa ở Cebu về “bảo tàng tiền tệ”, hầu hết họ đều lắc đầu, ngay cả bác tài xế khi nghe tôi tới địa chỉ đó cũng nghĩ rằng tôi ra ngân hàng. Có lẽ vì thế mà có thể nói đây là bảo tàng vắng người nhất tôi từng đến tại Cebu, chỉ có tôi và bác bảo vệ rảo bước trong không gian bảo tàng. Có lẽ vì vậy mà khi tôi đến và ngập ngừng hỏi (vì bản thân tôi cũng không chắc chắn):

“This is the BPI Museum, right, sir?”

Bác bảo vệ đã rất hồ hởi và trả lời ngay: 

“Yes, ma’am, there’s a museum inside the bank. Please, come in”.

Ngay cả cuốn sổ ghi danh của tôi, lần cuối có người đến bảo tàng cũng là khoảng… 2 ngày trước, tôi là vị khách đầu tiên (và có thể là duy nhất) vào ngày hôm đó. Sự vắng vẻ và ít người biết của BPI Museum mang lại cho tôi cảm giác mình đang “khám phá bí mật” của thành phố này.

Không gian này không chỉ lưu giữ những hiện vật cổ như tiền giấy, đồng xu hay sổ ghi chép ngân hàng, mà còn cho thấy cách tiền tệ từng được sử dụng như một công cụ thể chế hóa quyền lực trong thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha. Mỗi hiện vật ở đây như một mảnh ghép của lịch sử, kể lại câu chuyện không chỉ về sự phát triển tài chính, mà còn về những tác động thầm lặng của chế độ thực dân đến xã hội và con người Philippines suốt hàng thế kỷ.

El Banco Español Filipino de Isabel II: Cột mốc đặc biệt trong lịch sử ngân hàng Đông Nam Á

Khi nhắc đến ngân hàng đầu tiên của Đông Nam Á, ít ai ngờ rằng Philippines chính là nơi đánh dấu cột mốc lịch sử ấy, với sự ra đời của El Banco Español Filipino de Isabel II vào năm 1851 giữa bối cảnh Philippines vẫn còn là thuộc địa của Tây Ban Nha. Sắc lệnh hoàng gia Tây Ban Nha thành lập ngân hàng này cho phép tổ chức độc quyền phát hành tiền giấy tại thuộc địa, ngân hàng cũng được đặt tên để vinh danh Nữ hoàng đương triều Isabel II.

Những tờ tiền đầu tiên có ngày phát hành 1 tháng 5 năm 1852, có thể quy đổi ngang giá lấy vàng hoặc bạc Mexico, một loại tiền tệ quốc tế phổ biến thời bấy giờ. Việc phát hành này không chỉ mang ý nghĩa với riêng Philippines, mà còn là cột mốc đầu tiên của cả Đông Nam Á: lần đầu tiên trong khu vực xuất hiện tiền giấy do một ngân hàng phát hành chính thức, được bảo chứng và lưu hành song song với vàng bạc quốc tế. Tờ tiền ghi rõ tên ngân hàng phát hành là  “El Banco Español Filipino de Isabel II” và in chân dung Nữ hoàng Isabel II mặc váy triều phục, đội vương miện, khuôn mặt nghiêm nghị được khắc họa theo phong cách khắc axit truyền thống. 

Hình ảnh này không chỉ nhằm xác nhận giá trị pháp lý của đồng tiền mà còn như một biểu tượng trực quan của quyền lực hoàng gia hiện diện trong đời sống hàng ngày. Thật trớ trêu, chân dung nữ hoàng Isabel II – một người mà phần lớn dân bản xứ chưa bao giờ nghe tên hay biết mặt – lại xuất hiện hằng ngày trong tay họ. Theo tài liệu lưu trữ của BPI Museum, những tờ tiền này thường có màu nâu nhạt hoặc xanh lam, in trên giấy dày chất lượng cao, với mệnh giá và năm phát hành được thể hiện bằng tiếng Tây Ban Nha như một cách khẳng định biểu tượng vương quyền trên từng mệnh giá. 

Đồng tiền vì thế không chỉ đại diện cho giá trị kinh tế, mà còn là biểu tượng của quyền lực hoàng gia hiện diện trong đời sống thuộc địa, khiến mối quan hệ bất cân xứng giữa mẫu quốc và dân bản xứ trở nên hữu hình qua từng giao dịch.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng những tờ tiền giấy đầu tiên này không được ưu tiên phục vụ lợi ích của người dân Philippines, mà trước hết nhằm đáp ứng nhu cầu quản lý tài chính của mẫu quốc. Như các nhà sử học Dennis O. Flynn và Arturo Giráldez (1995) chỉ ra, Philippines là mắt xích trung tâm của thương mại bạc toàn cầu nối Mexico – Manila – Madrid. Việc Tây Ban Nha độc quyền phát hành tiền giấy bảo chứng bằng bạc Mexico cho phép chính quyền thực dân kiểm soát chặt chẽ dòng chảy thương mại và hút lợi nhuận về Madrid, đồng thời buộc xã hội bản xứ phải hòa vào một trật tự tài chính phục vụ cho đế quốc.

Điều này khiến tôi nhận ra sâu sắc là quyền lực thuộc địa không chỉ hiện diện qua quân đội hoặc những biểu tượng hữu hình dễ thấy, mà đôi khi lại vận hành tinh vi hơn nhiều, qua các công cụ kinh tế như tiền tệ. Việc Philippines sở hữu ngân hàng đầu tiên ở Đông Nam Á thường dễ khiến người ta liên tưởng đến sự văn minh hay hiện đại hóa. Nhưng thực tế, sự ra đời của El Banco Español Filipino de Isabel II lại không ưu tiên phục vụ lợi ích người dân bản xứ, mà là một công cụ quyền lực của Tây Ban Nha: độc quyền phát hành tiền, quản lý dòng bạc. 

Dù vậy, những tờ bạc hay tiền giấy ấy vẫn len lỏi vào đời sống thường nhật của xã hội thuộc địa qua từng giao dịch thường nhật, buộc người dân bản xứ phải tham gia vào mắt xích trong guồng máy kinh tế được thiết kế để phục vụ mẫu quốc.

Những đồng tiền được tạo ra để phục vụ cấu trúc đế quốc cuối cùng vẫn trở thành phương tiện giao dịch của người dân, buộc họ tham gia vào một trật tự kinh tế do thực dân thiết lập.

Mối liên hệ giữa ngân hàng và vương quyền Tây Ban Nha rất chặt chẽ, mỗi lần mở chi nhánh đều cần có sự phê duyệt từ chính quyền Tây Ban Nha, thường thông qua nhà vua và các cơ quan như Bộ Thuộc địa (Ministerio de Ultramar). Ngân hàng phát hành đồng tiền giấy đầu tiên ở Philippines: pesos fuertes – được bảo chứng bằng vàng bạc, thiết lập một hệ thống tiền tệ ổn định theo chuẩn mực châu Âu, qua đó áp đặt trật tự tài chính mới phù hợp với lợi ích của chính quyền thực dân.

Một số nghiên cứu như của giáo sư Benito Legarda, nhà sử học và kinh tế học từng là Phó Thống đốc Ngân hàng Trung ương Philippines, đã phân tích sâu về vai trò của El Banco Español Filipino trong cấu trúc kinh tế thuộc địa. Trong công trình “The Financial System and the Philippine Economy Under Spain” (1999), ông chỉ rõ ngân hàng này không chỉ thực hiện vai trò phát hành tiền mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì cấu trúc bất bình đẳng kinh tế. 

Legarda dẫn số liệu lưu trữ từ Archivo General de Indias và các tài liệu ngân hàng cho thấy các khoản vay lớn chủ yếu được phân phối cho các thương nhân người Tây Ban Nha, giới chủ đất mestizo và các công ty liên kết với nhà nước thuộc địa. Ngược lại, người dân bản xứ, đặc biệt là nông dân và tiểu thương gần như không thể tiếp cận tín dụng do không có tài sản thế chấp hoặc không thuộc các mạng lưới chính trị – xã hội được bảo hộ. Legarda cũng nhận định rằng hệ thống tín dụng mang tính phân biệt này đã góp phần hình thành một tầng lớp tinh hoa kinh tế thân Tây Ban Nha, củng cố cấu trúc xã hội phân tầng vốn được nhà nước thực dân duy trì như một phần của chiến lược cai trị lâu dài. 

“The Financial System and the Philippine Economy Under Spain,” 1999 chỉ ra rằng El Banco Español Filipino thường ưu tiên cấp tín dụng cho các doanh nghiệp thân Tây Ban Nha, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu mía đường, thuốc lá và abaca. 

Sổ tiết kiệm và sổ tài khoản ngân hàng Philippines (1960s–1980s). Các hình thức lưu trữ tín dụng phản ánh sự chính thức hóa hệ thống tài chính, trong đó quyền tiếp cận phụ thuộc vào địa vị và tài sản thế chấp.

Trong khi đó, người dân bản xứ thường gặp rào cản lớn do thiếu tài sản thế chấp và bị loại khỏi các mối quan hệ chính trị cần thiết để tiếp cận tín dụng. Sự bất bình đẳng trong hệ thống tài chính đã hình thành nên một tầng lớp thượng lưu mới, gồm thương nhân gốc Hoa, chủ đất bản địa thân chính quyền và nhà đầu tư ngoại quốc, những người có khả năng tiếp cận hệ thống ngân hàng và được hưởng lợi từ các chính sách ưu đãi. Nói cách khác, ngân hàng này vừa là nơi in tiền, vừa là công cụ sàng lọc xã hội: ai thuộc tầng lớp được ưu ái thì tiếp cận được tín dụng, còn nông dân và tiểu thương thì bị gạt ra ngoài. Khác với nhiều mô hình thuộc địa khác ở châu Á, nơi ngân hàng chủ yếu phục vụ thương mại ngoại quốc (như Anh ở Ấn Độ hay Hà Lan ở Indonesia), trường hợp Philippines lại cho thấy quyền lực tài chính gắn chặt với cấu trúc chính trị – tôn giáo của thực dân Tây Ban Nha. Ngân hàng El Banco Español Filipino không chỉ là công cụ kinh tế, mà còn là biểu tượng của sự gắn kết giữa chế độ quân chủ Tây Ban Nha và mạng lưới thương mại xuyên Thái Bình Dương. Dòng bạc từ Mexico chảy về Philippines suốt hơn hai thế kỷ đã tạo ra một nền kinh tế lệ thuộc, trong đó người dân bản xứ chỉ đóng vai trò lao động và thuế má, còn lợi ích chính chảy ngược về mẫu quốc. Chính sự “lai ghép” giữa kinh tế toàn cầu và cơ chế cai trị địa phương này là điểm đặc thù của thuộc địa Tây Ban Nha ở Philippines.

Những hiện vật gợi nhắc thời đại phản chiếu quyền lực và lịch sử

Tòa nhà của BPI Museum nằm trên một con phố lịch sử của Cebu, được xây dựng vào đầu thập niên 1940 theo phong cách Tân cổ điển do kiến trúc sư Juan Arellano thiết kế. Ông cũng là tác giả của nhiều công trình công quyền tiêu biểu như Bưu điện Trung tâm Manila và Nhà hát Metropolitan. Thiết kế của ông cho ngân hàng này không chỉ phản ánh tầm vóc công trình, mà còn cho thấy cách kiến trúc được sử dụng như một công cụ thể hiện quyền lực và trật tự.

Mặt tiền tòa nhà cân đối với các cột trụ lớn và chi tiết hoa văn được chạm khắc tỉ mỉ, tạo nên vẻ trang nghiêm, sang trọng. Bên trong, ánh sáng tự nhiên tràn ngập không gian qua các ô cửa lớn, nổi bật giữa nền trắng chủ đạo và các điểm nhấn màu nhẹ nhàng. Từng chi tiết như bậc tam cấp, lan can sắt uốn, hay các bảng tên mạ đồng đều cho thấy tính thẩm mỹ và giá trị biểu trưng của kiến trúc thời thuộc địa. Năm 1991, công trình được công nhận là Di tích Lịch sử Quốc gia.

Điểm đặc biệt khiến tôi ấn tượng là cách BPI Museum sử dụng tiền tệ như một lăng kính để nhìn vào lịch sử. Đây là nơi lưu giữ nhiều hiện vật tài chính hiếm quý và mỗi món đều kể một phần câu chuyện về sự vận hành kinh tế, trật tự xã hội, và những đổi thay của Philippines qua các giai đoạn từ thời Tây Ban Nha đến thời Mỹ.

Tại bảo tàng, tôi được tận mắt chứng kiến những đồng tiền phản chiếu quyền lực và lịch sử:

  • Những đồng tiền vàng bắt đầu lưu hành từ năm 1861, khoảng 10 năm sau khi ngân hàng El Banco Español Filipino de Isabel II được thành lập. Đây là minh chứng cho việc ngân hàng đóng vai trò phát hành và kiểm soát tiền tệ ngay từ giai đoạn đầu.
  • Tờ tiền giấy Philippines đầu tiên do BPI phát hành vào ngày 1 tháng 5 năm 1852, được xem là tờ tiền giấy đầu tiên không chỉ của Philippines mà còn của cả Đông Nam Á. Tại thời điểm đó, chúng có thể đổi lấy tiền vàng hoặc bạc của Mexico cho thấy mức độ tích hợp của nền tài chính Philippines với hệ thống tiền tệ quốc tế. 
  • Bộ tiền đầu tiên gồm các mệnh giá 10, 25, 50 và 200 pesos fuertes, được in bởi Bradbury, Wilkinson and Company (BWC), một công ty khắc và in ấn của Anh Quốc, với số lượng phát hành như sau: 1.000 tờ cho PF10, 600 tờ cho PF25, 500 tờ cho PF50, và 250 tờ cho PF200. Chính vì số lượng giới hạn, chúng trở nên vô cùng hiếm có ngày nay. Đến năm 1863, một đợt phát hành tiếp theo của Pesos Fuertes lại xuất hiện, in tại Anh và lưu hành ở Manila. Nhìn những tờ tiền 1863 được trưng bày tại bảo tàng, tôi cảm nhận rõ ràng đây không chỉ là một thử nghiệm năm 1852, mà là một hệ thống ngày càng được củng cố như thể chính quyền thực dân muốn đóng dấu sự hiện diện của mình lên từng tờ giấy đi vào đời sống thuộc địa. Đáng chú ý, đến ngày 1 tháng 1 năm 1865, một bộ tiền giấy thứ hai cũng được phát hành, tiếp tục do Bradbury, Wilkinson and Company in ấn. Điều này cho thấy việc phát hành năm 1852 không chỉ là một thí điểm, mà là sự khởi đầu của cả một hệ thống tiền tệ hiện đại hóa kéo dài dưới thời Tây Ban Nha.
  • Bộ sưu tập nhiều đồng xu mệnh giá khác nhau, được phát hành trong 50 năm cuối cùng dưới thời thực dân Tây Ban Nha: 10 cent, 20 cent, 25 cent, 50 cent và 5 peso. Các mệnh giá này cho thấy sự phát triển chi tiết của hệ thống tiền tệ lúc bấy giờ. Ngoài ra, bảo tàng còn trưng bày những đồng bạc cob “macuquinas” được dập trong suốt 150 năm, từ cuối thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 18. Chúng có hình dạng méo mó, không tròn đều như tiền hiện đại, bề mặt chỉ đóng thô sơ dấu thánh giá và huy hiệu hoàng gia Tây Ban Nha. Những đồng bạc này, từng được vận chuyển từ Mexico và Peru, cho thấy Philippines đã sớm trở thành mắt xích trong dòng chảy thương mại bạc toàn cầu, nối liền châu Mỹ-Âu-Á.
  • Đồng tiền dưới triều vua Ferdinand VII, được đóng dấu đối ứng “Y II” dành cho Isabel II, con gái của ông và là nữ quân chủ duy nhất của Tây Ban Nha trong thời hiện đại, phản ánh vai trò chính trị và biểu tượng hoàng gia ngay cả trên đồng tiền.

Một chi tiết đáng chú ý khác là vào năm 1835, chính quyền Tây Ban Nha lần đầu phát hành đồng bạc có khắc chữ “Filipinas”. Đây là lần đầu tiên tên gọi Philippines xuất hiện chính thức trên tiền, nhưng mục đích hoàn toàn mang tính hành chính: nhằm phân biệt bạc đúc tại Philippines với bạc Mexico hay Peru vốn lưu hành rộng rãi. Biện pháp này cho thấy cách chính quyền thực dân tìm cách kiểm soát hệ thống tiền tệ thuộc địa, hơn là khẳng định một bản sắc dân tộc.

  • Cuốn sổ ghi chép ngân hàng bìa da từ năm 1855, được viết tay bởi những escribientes – một từ tiếng Tây Ban Nha chỉ những thư ký hoặc người ghi chép chuyên nghiệp. Họ được đào tạo kỹ lưỡng để sử dụng chữ viết tay một cách chuẩn xác và đẹp mắt trong việc lưu giữ hồ sơ ngân hàng.

Theo giới thiệu tại bảo tàng, cuốn nhật ký bìa da này được lưu giữ gần như nguyên vẹn, ghi chép chi tiết các giao dịch hằng ngày của ngân hàng ngay từ buổi sơ khai. Trong bối cảnh thế kỷ 19, escribientes không chỉ là người ghi chép đơn thuần, mà là mắt xích quan trọng để đảm bảo toàn bộ hệ thống vận hành theo những “nét chữ chính thống”, thứ ngôn ngữ hành chính vừa mang tính kỹ thuật, vừa mang tính quyền lực.

  • Một tờ tiền giấy năm 1904, vẫn in bằng tiếng Tây Ban Nha với sáu mệnh giá: cinco (5), diez (10), veinte (20), cincuenta (50), cien (100), doscientos (200). Sự tồn tại của tờ tiền này cho thấy ảnh hưởng ngôn ngữ và hành chính của Tây Ban Nha vẫn còn kéo dài sang đầu thế kỷ 20, ngay cả khi Philippines đã rơi vào tay Mỹ.

Các đồng tiền do chính phủ Mỹ phát hành từ năm 1903 đến 1908, do nhà điêu khắc Melecio Figueroa thiết kế, thể hiện bước chuyển mình của Philippines từ một thuộc địa Tây Ban Nha sang thuộc địa Hoa Kỳ.

Tiền tệ: Chứng nhân thầm lặng của quá khứ

Mỗi đồng tiền, cuốn sổ hay dấu mực ở đây cho thấy rằng quyền lực thực dân không chỉ phô diễn qua quân đội hay những biểu tượng chính trị hữu hình, mà còn len lỏi và vận hành tinh vi qua việc kiểm soát tài chính. Tiền giấy do ngân hàng phát hành đã góp phần tái cấu trúc hệ thống trao đổi truyền thống để bước vào một hệ thống tài chính mới do thực dân kiểm soát. Điều này khiến người bản xứ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hòa nhập vào một trật tự kinh tế xa lạ, nơi quyền lực không chỉ hiện diện trong quân đội hay nhà thờ, mà còn len lỏi vào từng giao dịch hằng ngày. Những tờ pesos fuertes ấy cũng nhanh chóng gắn liền với đời sống thường nhật: từ việc nông dân phải dùng chúng để nộp thuế, đến chuyện các mặt hàng như đường, abaca hay thuốc lá được định giá và thu mua bằng đồng tiền thực dân. Hệ thống tiền tệ mới biến mỗi giao dịch, dù nhỏ nhất cũng thành một mắt xích trong guồng máy kinh tế phục vụ cho mẫu quốc.

Dưới thời Mỹ thuộc địa, hệ thống ngân hàng được hiện đại hóa với các tổ chức như Philippine National Bank (1916), nhưng chủ yếu phục vụ lợi ích kinh tế Hoa Kỳ. Báo cáo Philippine Commission năm 1905 cho thấy hơn 80% tín dụng tập trung vào doanh nghiệp xuất khẩu như dừa, abaca và mía. Người dân bản địa, thiếu tài sản thế chấp và quan hệ chính trị, gần như không được tiếp cận nguồn vốn, duy trì sự phân tầng xã hội rõ rệt. Ngân hàng vì thế không chỉ phản ánh quyền lực tài chính của đế quốc mà còn là công cụ tái cấu trúc xã hội, duy trì trật tự phục vụ lợi ích thực dân.

Giai đoạn “Expansion and Growth, 1912–1942” tại BPI Museum, đánh dấu thời kỳ ngân hàng đổi tên thành Bank of the Philippine Islands và mở rộng hoạt động dưới thời Mỹ thuộc địa.

Nếu bạn quan tâm đến lịch sử và tiền tệ, BPI Museum là nơi để cảm nhận sâu sắc cách những hiện vật tài chính kể lại câu chuyện quyền lực và ảnh hưởng của nó đến xã hội ngày nay. Trong căn phòng yên tĩnh ấy, tôi thấy rõ tiền không chỉ là phương tiện trao đổi, mà từng là xiềng xích mềm mại mà thực dân Tây Ban Nha đã dùng để trói buộc cả một xã hội. Tóm lại, nếu nhìn bằng lăng kính quyền lực, tiền ở thuộc địa không chỉ để mua bán, nó là hạ tầng cai trị khiến xã hội lệ thuộc ngay cả trước khi tiếng súng vang lên.

Máy ATM đời đầu và không gian trưng bày về quá trình số hóa ngân hàng tại BPI Museum. Từ sổ sách viết tay đến giao dịch điện tử 24 giờ, sự thay đổi của hạ tầng tài chính cho thấy cách quyền lực kinh tế tiếp tục chuyển mình theo từng giai đoạn lịch sử, từ thời thuộc địa đến thời hiện đại.
Những dòng máy tính cơ học hiện đại phục vụ cho việc xử lý giao dịch ngân hàng BPI giữa thế kỷ XX.

Khi rời khỏi không gian trưng bày tiền tệ, tôi bước sang một phòng khác với triển lãm Quo Vadis Magellan? nơi treo đầy những bản đồ cổ. Chúng khiến tôi nhận ra rằng nếu tiền tệ là công cụ để kiểm soát kinh tế, thì bản đồ lại là công cụ để kiểm soát lãnh thổ. BPI Museum vì thế không chỉ kể câu chuyện về tài chính, mà còn mở ra một cách nhìn rộng hơn về những hình thức quyền lực được thiết lập trong thời kỳ thuộc địa. Đó cũng sẽ là câu chuyện tôi muốn dành riêng cho một bài viết sau, về những tấm bản đồ và cách chúng góp phần định hình trật tự thuộc địa.

Hình ảnh minh họa của bài viết được người viết chụp trong chuyến thăm BPI Museum.

Bình luận về bài viết này

Thịnh hành