Hơn ba thế kỷ thuộc địa, thực dân Tây Ban Nha đã dùng “Tiếng chuông” nhà thờ như một công cụ áp đặt để kiểm soát và thiết lập kỷ luật xã hội tại Philippines. Thế nhưng, qua quá trình phản kháng và bản địa hóa, người Philippines đã “tái chiếm” chính đức tin ấy, biến nó thành những thành trì “Đá vôi” vững chãi che chở cho căn tính dân tộc. 

Ở bài viết trước về BPI Museum (Bank of the Philippine Islands), tôi đã nhắc đến dấu ấn thuộc địa Tây Ban Nha qua những đồng tiền cổ nằm im lìm trong tủ kính. Bài viết này sẽ khai thác một phương diện khác vẫn đang tồn tại đầy sống động là Công giáo, một đức tin liên tục được nuôi sống và thở nhịp thở hằng ngày trong lòng người dân Philippines. Theo các ghi chép tư liệu tại Bảo tàng Giáo phận Cebu, trong thánh lễ Chúa nhật ngày 14/4/1521, khoảng tám trăm người bản địa đã được rửa tội sau cuộc gặp giữa đoàn thám hiểm Ferdinand Magellan và Rajah Humabon. Đáng chú ý, sau nghi lễ “Buổi rửa tội đầu tiên” (The First Baptism) này, một bức tượng nhỏ mang tên Santo Niño (Chúa Hài Đồng) đã được trao tặng cho hoàng hậu Juana (vợ của Rajah Humabon) để thay thế cho các bức tượng thần (idols) bản địa của bà. Đây thường được xem là cột mốc khai sinh, đánh dấu sự hiện diện đầu tiên của Kitô giáo tại quần đảo.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của một tôn giáo không đồng nghĩa với việc toàn bộ xã hội lập tức cải đạo. Quá trình Kitô hóa tại Philippines chỉ thực sự bắt đầu hơn bốn thập niên sau, gắn liền với một nghịch lý thuộc địa sâu sắc rằng sự áp đặt đức tin được xây dựng trên chính sự hủy diệt. Ngày 28/4/1565, sau khi đoàn quân của Miguel López de Legazpi san phẳng một ngôi làng bản địa tại Cebu, một người lính Tây Ban Nha tên là Juan de Camus đã tìm thấy bức tượng Santo Niño năm xưa vẫn vẹn nguyên, được bọc cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ đặt giữa đống tro tàn. Nghịch lý ở chỗ, thực dân Tây Ban Nha đã dùng chính “phép màu” từ đống đổ nát do họ gây ra để làm cái cớ tâm linh thiết lập quyền lực. Ngay sau đó, vào ngày 8/5/1565, Legazpi cho xây dựng một pháo đài phòng thủ và thiết lập Villa de San Miguel (Cebu), đô thị Kitô giáo đầu tiên tại châu Á, đồng thời dành riêng một khu đất để xây dựng nhà thờ đầu tiên ngay tại nơi tìm thấy bức tượng. Sự kiện này đã mở đầu cho một tiến trình đầy mâu tượng, kẻ cai trị Tây Ban Nha dùng chính ngôi nhà thờ mọc lên từ đống tro tàn để thuần hóa tinh thần của những người bản địa mà họ vừa khuất phục bằng đại bác, biến vết thương bạo lực của chiến tranh thành nền móng cho một đức tin mới. 

Trước khi Công giáo được truyền vào, người Philippines đã sở hữu một hệ thống tín ngưỡng bản địa phong phú với các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, niềm tin vào các linh hồn tự nhiên và vai trò nổi bật của các thầy cúng. Hệ thống tâm linh và y học dân gian này đã phát triển vô cùng chuyên hóa: từ các Katalonan hay Balyán đảm nhận việc kết nối với thế giới thần linh (anito), các Magluluop chuyên bói toán tìm căn nguyên bệnh tật do các linh hồn tự nhiên gây ra, cho đến các Manghihilot am tường nghệ thuật xoa bóp nắn xương bằng lá chuối hơ lửa. Vì vậy, lịch sử Kitô hóa tại Philippines không đơn thuần là câu chuyện thay thế một hệ thống niềm tin này bằng một đức tin khác, mà là quá trình tương tác, thích nghi và tái diễn giải giữa tôn giáo mới du nhập với những truyền thống tín ngưỡng đã tồn tại từ trước. 

So với mô hình thuộc địa của Anh hay Pháp, nơi hoạt động truyền giáo đôi khi tồn tại tương đối tách biệt với quản trị dân sự hoặc diễn ra trong bối cảnh đa dạng tôn giáo hơn, thì trong đế chế Tây Ban Nha, Công giáo gần như trở thành một phần cốt lõi của chiến lược thuộc địa. Trong tư duy thuộc địa thời kỳ đó, người bản địa thường được nhìn nhận như những “ngoại giáo” cần được cải đạo và đưa vào trật tự Kitô giáo. Vì vậy, trong giai đoạn đầu của quá trình thuộc địa hóa Philippines, binh sĩ và các nhà truyền giáo là hai lực lượng hiện diện nổi bật nhất của Tây Ban Nha, trong khi các hoạt động thương mại và bộ máy hành chính chỉ mở rộng mạnh hơn ở giai đoạn sau.

Điều đáng chú ý là bên cạnh ý nghĩa tâm linh, hoạt động truyền giáo tại Philippines còn vận hành như một thiết chế góp phần củng cố trật tự xã hội thuộc địa. Các giáo sĩ Tây Ban Nha chủ động quy hoạch nhà thờ trở thành trung tâm của các khu định cư mới theo mô hình “Bajo de la campana” (Dưới bóng gác chuông). Trong cấu trúc thuộc địa này, tiếng chuông nhà thờ vừa là hiệu lệnh tôn giáo, vừa đánh dấu ranh giới của sự kiểm soát; những ai sống trong tầm nghe của tiếng chuông được xem là đã được thuần hóa và thuộc về thế giới văn minh. Xung quanh tâm điểm ấy, các trường học, quảng trường (plaza) và các không gian sinh hoạt cộng đồng dần hình thành.

Không phải ngẫu nhiên mà trung tâm của mô hình Bajo de la campana lại là gác chuông nhà thờ. Trong bối cảnh thuộc địa, tiếng chuông chính là một biểu tượng quyền lực bằng âm thanh, nó vừa điều phối nhịp sống hằng ngày của giáo dân, vừa vạch ra ranh giới địa lý của sự phục tùng. Bất kỳ ai sống trong tầm nghe thấy tiếng chuông đều là những người nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp của Giáo hội và chính quyền thực dân. Tuy nhiên, “sức mạnh cơ bắp” của thiết chế chính trị mới là thứ quyết định độ vang của âm thanh ấy. Vì vậy, khi chế độ thuộc địa sụp đổ, tiếng chuông vẫn ngân vang, nhưng quyền lực áp đặt ẩn sau nó đã hoàn toàn bị tước bỏ. Thông qua hệ thống giáo dục, các nghi lễ vòng đời như rửa tội, hôn phối và tang lễ, cùng những biểu tượng và lễ hội Công giáo, Giáo hội từng bước tham gia tổ chức đời sống xã hội, truyền tải các chuẩn mực đạo đức và góp phần định hình hệ giá trị chung cho cộng đồng. Nói cách khác, Công giáo đồng hành với quá trình thuộc địa hóa, đồng thời trở thành một trong những thiết chế quan trọng giúp duy trì và tái sản xuất trật tự xã hội trong suốt thời kỳ thuộc địa. 

Quá trình ấy diễn ra thông qua nhà thờ, các nghi lễ và cả ngôn ngữ. Ngay từ đầu thế kỷ XVI, nhiều dòng tu đã biên soạn các sách giáo lý, từ điển và sách ngữ pháp bằng tiếng Tagalog, Bikol cùng nhiều ngôn ngữ bản địa khác để giúp các linh mục truyền giáo hiệu quả hơn. Điều này cho thấy sự lan tỏa của Công giáo dựa trên quyền lực của chính quyền thuộc địa, đồng thời được thúc đẩy bởi quá trình thích nghi với ngôn ngữ và văn hóa địa phương. 

Chính từ Cebu, nơi sau đó được Giáo hoàng Clement VIII chính thức nâng lên thành Giáo phận Cebu vào năm 1595 dưới sự dẫn dắt của vị Giám mục đầu tiên Don Fray Pedro de Agurto (một tu sĩ dòng Augustine gốc Mexico), mạng lưới ấy dần lan rộng ra khắp quần đảo. Điều đáng chú ý hơn là sau khi chế độ thuộc địa Tây Ban Nha chấm dứt vào năm 1898, Công giáo không biến mất cùng với chính quyền thực dân. Trải qua nhiều thế kỷ tiếp nhận, thích nghi và bản địa hóa, hệ thống niềm tin này đã vượt khỏi vai trò của một tôn giáo được du nhập từ bên ngoài để trở thành một phần trong đời sống văn hóa và bản sắc của nhiều cộng đồng người Philippines. Có lẽ cũng vì vậy mà ngày nay, Philippines vẫn là quốc gia có số lượng tín hữu Công giáo lớn nhất châu Á.

Đằng sau đức tin là một thiết chế xã hội 

Trong xã hội học, tôn giáo được xem là hệ thống niềm tin (faith), đồng thời là một thiết chế xã hội (social institution) có khả năng tổ chức và duy trì trật tự cộng đồng. Một đế quốc có thể kiểm soát lãnh thổ bằng quân đội, nhưng rất khó duy trì quyền lực lâu dài nếu chỉ dựa vào cưỡng chế. Muốn một trật tự mới được chấp nhận và tái sản xuất qua nhiều thế hệ, cần những thiết chế có khả năng định hình cách con người suy nghĩ, hành động và tương tác với nhau. Trong bối cảnh thuộc địa Tây Ban Nha tại Philippines, Giáo hội đảm nhận nhiều vai trò cùng lúc. Nhà thờ vừa là nơi truyền bá đức tin, vừa là trung tâm của đời sống cộng đồng, gắn với trường học, các nghi lễ vòng đời như rửa tội, hôn phối và tang lễ, đồng thời truyền tải những chuẩn mực đạo đức và giá trị xã hội. Chính thông qua mạng lưới các thiết chế này, Công giáo dần vượt khỏi phạm vi của một tôn giáo để trở thành một phần trong cấu trúc xã hội của thuộc địa, góp phần duy trì trật tự và củng cố tính chính danh của bộ máy cai trị Tây Ban Nha. 

Tượng cổ Thánh Nicholas của Tolentino tại bảo tàng. Tấm biển thông tin đi kèm xác dấu ông là vị thánh Dòng Âu Tinh (Augustinian) và là Đấng bảo trợ cho các linh hồn trong Luyện ngục, một minh chứng cho thấy cách thiết chế Giáo hội thuộc địa sử dụng hệ thống biểu tượng và giáo lý về sự cứu rỗi để thiết lập trật tự xã hội.

Tuy nhiên, các thiết chế xã hội không phải là những cấu trúc bất biến chỉ phục vụ cho mục đích của người tạo ra chúng. Một khi đã bén rễ trong đời sống cộng đồng, chúng có thể được tiếp nhận, tái diễn giải và trao cho những ý nghĩa hoàn toàn mới. Lịch sử Công giáo tại Philippines chính là một ví dụ điển hình về một cuộc “tái chiếm” đức tin đầy chủ động và kiên trì qua nhiều thế hệ. Người Philippines không cam chịu nhận lấy một tôn giáo áp đặt; họ học cách làm chủ “luật chơi” của kẻ cai trị để lật ngược thế cờ bằng những hành động cụ thể.

Trước hết, sự phản kháng ấy được dẫn dắt bởi chính các thủ lĩnh tâm linh bản địa. Suốt từ cuối thế kỷ XVI cho đến đầu thế kỷ XX, lịch sử vùng Visayas liên tục bị rúng động bởi các cuộc nổi dậy vũ trang của các Babaylan (như cuộc khởi nghĩa Tapar), nơi các giáo sĩ Tây Ban Nha bị trừng phạt và trục xuất khỏi các vùng thâm sơn cùng cốc, những thành trì kiên cường nhằm bảo vệ đức tin vạn vật hữu linh nguyên thủy.

Song song với những cuộc nổi dậy, họ âm thầm bản địa hóa hệ thống biểu tượng tôn giáo phương Tây. Khi thực dân Tây Ban Nha mang các vị thánh xa lạ đến để thay thế các linh hồn tự nhiên (anito), người Philippines đã chủ động “ôm lấy” các biểu tượng mới và đổ đầy vào đó thế giới quan tâm linh bản địa. Minh chứng rõ nhất chính là bức tượng Chúa Hài Đồng Santo Niño. Ban đầu là một món quà chính trị-tôn giáo của Magellan, nhưng qua tay người dân Cebu, Ngài trở thành một vị thần hộ mệnh địa phương, được thờ phụng bằng vũ điệu cầu mưa Sinulog nguyên thủy. Họ kéo một vị Chúa vĩ mô của châu Âu về gần gũi với nhu cầu sinh tồn sát sườn của làng xã, tước đi tính chất răn đe thuộc địa của biểu tượng.

Cuối cùng, người Philippines từng bước bẻ gãy thế độc tôn quyền lực của thực dân bằng cách chiếm lĩnh chính bộ máy nhân sự của Giáo hội. Từ chỗ chỉ được làm những việc vặt trong nhà xứ (convento), người Philippines kiên trì học thần học, đấu tranh đòi quyền được thụ phong và trở thành linh mục giáo phận. Khi những người bản địa đứng trên tòa giảng và dịch kinh sách sang tiếng Tagalog hay Cebuano, tiếng nói phát ra từ gác chuông không còn là mệnh lệnh của thực dân nữa, mà đã trở thành tiếng nói của chính người Philippines.

Cuối cùng, và cũng là đỉnh cao của sự tái chiếm, họ “vũ khí hóa” chính giáo lý Công giáo để phục vụ cách mạng. Thực dân Tây Ban Nha dạy Công giáo để hướng người dân đến sự cam chịu, phục tùng quyền lực. Nhưng người Philippines lại đọc Kinh Thánh theo một lăng kính hoàn toàn khác. Đến cuối thế kỷ XIX, nhiều trí thức bản địa (Ilustrados) đã vận dụng đồng thời các tư tưởng tự do từ châu Âu và chính những giá trị đạo đức phổ quát của Kitô giáo, như sự bình đẳng trước Thiên Chúa và phẩm giá con người, để phê phán sự lạm quyền của bộ máy thuộc địa và các dòng tu Tây Ban Nha.

Tiêu biểu là José Rizal, người đã sử dụng chính những giá trị đạo đức và tinh thần nhân văn của Kitô giáo để phê phán sự tham nhũng và lạm quyền của giới giáo sĩ Tây Ban Nha trong hai tiểu thuyết Noli Me TangereEl Filibusterismo. Thậm chí, các phong trào cách mạng bình dân như Katipunan còn lồng ghép cuộc khổ nạn của Chúa Jesus vào nỗi đau khổ của dân tộc dưới ách thực dân, dùng các nghi lễ thề máu mang màu sắc tôn giáo làm bệ phóng cho lòng yêu nước.

Nhìn từ góc độ xã hội học thuộc địa, sự chuyển hóa này phơi bày một tính hai mặt đầy nghịch lý của thiết chế tôn giáo. Suốt ba thế kỷ, Tây Ban Nha dùng Công giáo và mô hình Bajo de la campana như một chiếc khung kỷ luật để thuần hóa và quản lý các sắc dân bản địa vốn sống rải rác. Nhưng chính quyền thực dân không ngờ rằng, khi áp đặt một tôn giáo chung, họ vô tình trao cho người Philippines một thứ ngôn ngữ biểu tượng chung, một sợi dây liên kết liên bộ tộc và quan trọng nhất, một thứ vũ khí tư tưởng tối tân để lật đổ chính chế độ thuộc địa.

Khi một tôn giáo trở thành căn tính của một dân tộc

Quá trình ấy cũng phù hợp với quan sát của nhà nhân học F. Landa Jocano. Ông cho rằng những yếu tố tôn giáo du nhập từ bên ngoài hiếm khi được một cộng đồng tiếp nhận nguyên vẹn; thay vào đó, chúng thường được điều chỉnh để phù hợp với hệ giá trị và văn hóa bản địa trước khi trở thành một phần của đời sống xã hội. Chính vì vậy, Công giáo tại Philippines ngày nay không đơn thuần là sự tiếp nối của Công giáo Tây Ban Nha, mà còn là kết quả của nhiều thế kỷ bản địa hóa và tái diễn giải bởi chính người Philippines.

Khi một hệ thống niềm tin hiện diện trong gia đình, trường học, các lễ hội địa phương, những ngày lễ quốc gia và cả các cột mốc quan trọng trong vòng đời mỗi con người, nó dần vượt khỏi vai trò của một tôn giáo du nhập để trở thành một phần của bản sắc văn hóa. Có lẽ vì vậy, khi bước vào The Archdiocesan Museum of Cebu (Bảo tàng Giáo phận Cebu), tôi nhìn thấy những hiện vật tôn giáo hàng trăm năm tuổi, đồng thời nhận ra dấu vết vật chất của một quá trình biến đổi xã hội sâu sắc. 

Bản thân tòa nhà bằng đá san hô và gỗ từ thế kỷ 19 này, vốn từng là nhà xứ (convento), nơi lưu dấu không gian sinh hoạt cá nhân, tủ sách thần học và những bàn thờ nhỏ của các linh mục thời thuộc địa Tây Ban Nha, rồi chuyển đổi thành trường học trước khi làm nơi lưu giữ lịch sử đã là một minh chứng sống động cho thấy cách thiết chế Giáo hội bện chặt vào đời sống thế tục và giáo dục của người dân qua nhiều thời kỳ.

Tiến lên tầng hai, nơi lưu giữ bộ sưu tập mang tên “Cuna del Cristianismo” (Cội nguồn Kitô giáo) và không gian trưng bày các nghệ thuật truyền giáo, người ta dễ dàng bắt gặp những hiện vật phản ánh cấu trúc xã hội thời bấy giờ. Từ chiếc kiệu gỗ (orimon) cổ kính từng được dùng để người dân bản địa khênh các vị linh mục trong các buổi đại lễ thuộc địa, Nguyện đường Thánh tích lưu giữ 70 thánh tích bậc một đầy tôn nghiêm, cho đến không gian trưng bày trang phục phụng vụ (Regalia of Worship) như chén thánh, lư hương và áo lễ.

Thực tế, quá trình bản địa hóa ấy đã bắt đầu từ rất sớm. Ngay từ năm 1593, cuốn Doctrina Christiana, một trong những ấn phẩm in sớm nhất tại Philippines, đã được xuất bản bằng cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Tagalog. Việc giáo lý được truyền bá bằng ngôn ngữ bản địa cho thấy Giáo hội chủ động thích nghi với bối cảnh văn hóa địa phương. Sự hòa quyện bản sắc này đạt đến đỉnh cao trong nghệ thuật tạo hình thông qua những bức tranh tôn giáo của Martino Abellana, vị họa sĩ được mệnh danh là “bậc thầy của các cây cọ Cebu”. Chính tại không gian này, các chủ đề Kitô giáo từ phương Tây không còn lặp lại các khuôn mẫu châu Âu rập khuôn, mà đã được “bản địa hóa” hoàn toàn, được tái diễn giải qua góc nhìn và nét vẽ mang hơi thở địa phương của một người Philippines.

Mạch cảm xúc ấy kết nối một cách tương thích kỳ lạ với căn phòng mang tên “De Cal y Canto” kế bên, nơi trưng bày những mảng vôi vữa, đá san hô xây nên những thánh đường đầu tiên. Bản thân cụm từ tiếng Tây Ban Nha “De Cal y Canto” ấy lại mang một hàm ý ẩn dụ rất hay: sự kiên cường và trường tồn qua năm tháng. Chế độ thuộc địa của người Tây Ban Nha đã chính thức khép lại từ năm 1898, nhưng hệ thống niềm tin được mang đến từ bên ngoài ấy đã được người Philippines tiếp nhận, diễn giải lại và hòa nhập hoàn toàn vào chính bản sắc của dân tộc mình.

Nếu “Tiếng chuông” tượng trưng cho một quyền lực thuộc địa động tính, vang vọng từ trên xuống nhưng sẽ lịm tắt khi triều đại đổi thay; thì những bức tường “Đá vôi” san hô ngày nay lại là biểu tượng của sự ngưng đọng, kiên định và trường tồn. Người Philippines đã biến chính thứ vật liệu xây nên nhà tù tinh thần năm xưa thành nền móng vững chãi để che chở cho ký ức và bản sắc dân tộc qua nhiều thế hệ. Bước vào The Archdiocesan Museum of Cebu, ta nhận ra những hiện vật tôn giáo trăm năm tuổi này không còn là công cụ để thuần hóa con chiên nữa. Chúng đã bị tước đoạt tính chất răn đe thuộc địa, trở thành những mảnh hóa thạch lưu giữ ký ức về cách một dân tộc kiên cường kiến tạo bản sắc từ ngay trong lòng sự áp đặt.

Có lẽ vì vậy, The Archdiocesan Museum of Cebu lưu giữ lịch sử của Giáo hội, đồng thời gìn giữ ký ức về cách một hệ thống niềm tin từng bước hòa vào đời sống xã hội Philippines. Những hiện vật ở đây kể câu chuyện về đức tin, đồng thời phản ánh cách các cộng đồng định hình căn tính của mình thông qua những biểu tượng, nghi lễ và ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 

Hình ảnh minh họa của bài viết được người viết chụp trong chuyến thăm The Archdiocesan Museum of Cebu.

Gửi phản hồi

Trending

Khám phá thêm từ lemy90s

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc