Đối với nhiều người Palestine, lịch sử không phải là câu chuyện đã khép lại trong quá khứ. Ký ức về những mất mát ấy vẫn được gìn giữ trong những chiếc chìa khóa cũ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ những tờ giấy chứng nhận quyền sở hữu đất đã ngả màu theo thời gian và trong những câu chuyện gia đình vẫn được kể đi kể lại như thể cuộc chia ly chỉ mới xảy ra ngày hôm qua.
Nakba năm 1948 là ký ức tập thể vẫn tiếp tục được truyền từ ông bà sang cha mẹ, từ cha mẹ sang con cái. Gần tám thập kỷ đã trôi qua, nhưng dấu vết của cuộc lưu đày vẫn hiện diện trong đời sống của hàng triệu người Palestine trên khắp thế giới.
Nakba là gì?
Nakba (tiếng Ả Rập: النكبة, có nghĩa là “thảm họa”) được dùng để gọi cuộc trục xuất bằng bạo lực khoảng ba phần tư dân số Palestine khỏi nhà cửa và quê hương của họ bởi các lực lượng dân quân Zionist và quân đội Israel mới thành lập trong quá trình thành lập nhà nước phục quốc Do Thái Israel giai đoạn 1947-1949. Nhiều nhà sử học cho rằng Nakba không xuất hiện từ hư không, những hạt mầm của thảm kịch ấy đã được gieo từ nhiều thập kỷ trước, khi Đế chế Ottoman dần suy yếu, các cường quốc châu Âu ngày càng can dự sâu hơn vào Trung Đông và tương lai của Palestine trở thành một quân cờ trên những bàn cờ quyền lực vượt xa biên giới vùng đất này.
Nguồn gốc của Nakba có thể truy nguyên về sự ra đời của chủ nghĩa phục quốc Do Thái (Political Zionism) vào cuối thế kỷ XIX. Trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc lan rộng khắp châu Âu, một bộ phận người Do Thái châu Âu cho rằng giải pháp cho tình trạng bài Do Thái tại đây là thành lập quốc gia Do Thái ở Palestine. Họ bắt đầu di cư đến Palestine và từng bước chiếm hữu đất đai của cư dân bản địa theo đạo Hồi và Kitô giáo. Đến năm 1917, chính phủ Anh công bố Tuyên bố Balfour (Balfour Declaration), bày tỏ sự ủng hộ đối với việc xây dựng “quê hương dân tộc” cho người Do Thái tại Palestine. Đối với nhiều nhà sử học, đây là một trong những văn kiện quan trọng nhất đặt nền móng dẫn tới Nakba.
Tháng 11 năm 1947, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và thảm họa Holocaust, Liên Hợp Quốc thông qua kế hoạch chia Palestine thành hai nhà nước, một nhà nước Do Thái và một nhà nước Ả Rập, bất chấp sự phản đối của đa số người Palestine bản địa. Theo kế hoạch này, nhà nước Do Thái được phân bổ 56% diện tích lãnh thổ, dù người Do Thái khi đó chỉ sở hữu khoảng 7% đất tư nhân tại Palestine và chiếm khoảng 33% dân số. Trong khi đó, nhà nước Palestine chỉ được phân bổ 42% lãnh thổ.
Ngay sau khi kế hoạch phân chia được thông qua, các cuộc trục xuất người Palestine bởi các lực lượng dân quân Zionist bắt đầu diễn ra, nhiều tháng trước khi quân đội các nước Ả Rập láng giềng tham chiến. Đối với người Palestine, Nakba là một hành động có chủ đích và mang tính hệ thống nhằm thiết lập nhà nước có đa số dân số Do Thái tại Palestine. Trong các cuộc thảo luận nội bộ, nhiều lãnh đạo Zionist đã sử dụng từ ngữ uyển chuyển là “chuyển cư” (transfer) để nói về kế hoạch mà ngày nay thường được các nhà sử học mô tả là thanh lọc sắc tộc.

Khi các chiến dịch quân sự kết thúc, Nhà nước Israel mới thành lập kiểm soát khoảng 78% lãnh thổ Palestine. Phần lãnh thổ còn lại gồm Bờ Tây, Đông Jerusalem và Gaza lần lượt nằm dưới sự quản lý của Jordan và Ai Cập. Sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, Israel tiếp tục chiếm đóng các vùng lãnh thổ này và bắt đầu xây dựng các khu định cư tại đó, khiến những vấn đề của người Palestine vẫn còn tiếp diễn cho đến ngày nay.
Chính vì vậy, đối với nhiều người Palestine, Nakba không dừng lại ở biến cố lịch sử của những năm 1947-1949. Nó tiếp tục tồn tại trong ký ức của các thế hệ sau, trở thành một phần của bản sắc tập thể được gìn giữ và truyền lại theo thời gian. Nhà xã hội học Maurice Halbwachs từng chỉ ra rằng ký ức được duy trì không chỉ bằng sự ghi nhớ của từng cá nhân mà còn bởi gia đình, cộng đồng và những biểu tượng chung. Với người Palestine, ký ức ấy hiện diện trong những câu chuyện được kể bên bàn ăn gia đình, trong những ngôi làng đã biến mất khỏi bản đồ, trong những bức ảnh cũ và trong những chiếc chìa khóa đã hoen gỉ theo năm tháng nhưng vẫn được nâng niu như lời khẳng định về quyền được trở về.
Chiếc chìa khóa hồi hương của những người chưa trở về
“Quê hương tôi không phải là một chiếc vali, và tôi không phải một kẻ lữ hành”
Mahmoud Darwish, Nhật ký của một vết thương Palestine
Có những thứ con người có thể mang theo khi rời đi như quần áo, hành lý, giấy tờ… nhưng quê hương không nằm trong số đó. Quê hương không thể được gấp lại và cất vào một chiếc vali, bởi nó không nằm ở hành lý mà ở ký ức, ở ngôn ngữ, ở những điều âm thầm làm nên một con người. Có lẽ vì thế mà dù đã trải qua nhiều thế hệ ly hương, Palestine vẫn tồn tại trong tâm thức của những người chưa từng ngừng gọi nơi ấy là nhà.
Đối với nhiều gia đình Palestine, cuộc chia ly với quê hương không bắt đầu từ một lựa chọn của chính họ. Nó bắt đầu từ những biến động chính trị và quân sự được quyết định ở những nơi cách họ hàng nghìn kilômét. Khi những đường biên giới mới được vẽ lại và vận mệnh của Palestine bị cuốn vào những bàn cờ quyền lực của thời đại, họ buộc phải ra đi, bỏ lại phía sau nhà cửa, mồ mả tổ tiên và những mùa màng chưa kịp thu hoạch. Họ phải dứt áo rời khỏi nơi chôn rau cắt rốn để bước vào một hành trình không biết ngày trở lại, mang theo bên mình chỉ còn niềm tin và vài vật chứng nhỏ bé của một quê hương đang dần khuất lại phía sau.
Khi rời đi vào năm 1948, nhiều gia đình Palestine tin rằng sự ly tán chỉ là tạm thời. Họ khóa cửa nhà, mang theo chìa khóa và giấy tờ sở hữu đất đai với hy vọng sẽ sớm quay trở lại sau khi chiến sự kết thúc. Thế nhưng cuộc trở về mà nhiều người nghĩ chỉ còn cách vài tuần lễ cuối cùng lại trở thành giấc mơ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chiếc chìa khóa họ mang theo khi rời đi dần trở thành một trong những biểu tượng quen thuộc nhất của người Palestine, gắn liền với khát vọng được trở về quê hương và những ngôi nhà đã mất. Đó không chỉ là vật dụng bằng kim loại mà còn là dấu vết còn sót lại của những cuộc đời từng tồn tại, là nhân chứng lặng lẽ chống lại sự bào mòn của thời gian và lãng quên. Trong lớp gỉ sét của chiếc chìa khóa ấy vẫn còn thấp thoáng một ngôi nhà, một khu vườn, một con phố và một cuộc sống bình yên trước khi lưu vong trở thành số phận của cả một dân tộc.
Gần tám thập kỷ đã trôi qua nhưng nhiều gia đình Palestine vẫn cất giữ những chiếc chìa khóa ấy như một phần gia bảo. Trong nhiều trường hợp, những người đang nâng niu chúng hôm nay thuộc thế hệ thứ ba hoặc thứ tư của cuộc ly hương. Họ chưa từng bước qua cánh cửa mà chiếc chìa khóa ấy từng mở, chưa từng nhìn thấy ngôi nhà mà gia đình mình đã rời bỏ, mà chỉ biết về nơi ấy qua ký ức được truyền lại từ ông bà và cha mẹ. Hình ảnh ấy xuất hiện trong các cuộc tuần hành, tác phẩm nghệ thuật, áp phích chính trị và những lễ tưởng niệm Nakba hằng năm. Nó không chỉ nhắc nhớ về những gì đã mất mà còn là lời khẳng định rằng quê hương vẫn tồn tại trong ký ức, và rằng những người từng bị buộc phải rời đi vẫn chưa từ bỏ quyền được quay về.

Nhiều gia đình vẫn cất giữ những chiếc chìa khóa đã hoen gỉ suốt gần tám thập kỷ như một phần báu vật của gia tộc. Chiếc chìa khóa hồi hương (Key of Return) dần trở thành biểu tượng chung của người Palestine trên khắp thế giới. Có lẽ vì vậy mà ngày nay, chiếc chìa khóa ấy không còn mở ra cánh cửa của một ngôi nhà cụ thể. Thứ nó mở ra là ký ức về một quê hương mà nhiều người Palestine tin rằng chưa bao giờ thực sự khép lại.
Những mất mát khó có thể đong đếm của người Palestine
Đằng sau những con số của lịch sử luôn là những cuộc đời bằng xương bằng thịt, những gia đình bị chia cắt, những cộng đồng bị xóa khỏi bản đồ và những thế hệ lớn lên trong cảnh lưu vong. Bởi vậy, đối với người Palestine, Nakba không chỉ được đo bằng diện tích đất đai hay số lượng người phải di dời, mà còn bằng những ký ức mang thương tích và những sợi dây gắn kết với quê hương bị cắt đứt.
Sự khốc liệt của thảm họa ấy không diễn ra trong một đêm. Từ cuối năm 1947 đến mùa hè năm 1949, đã có từ 750.000 đến 1 triệu người Palestine bị buộc phải rời bỏ quê hương, con số tương đương với khoảng 75% dân số của vùng đất này khi đó. Trong số đó, có từ 250.000 đến 350.000 người đã bị trục xuất chỉ trong khoảng thời gian ngắn ngủi từ khi Liên Hợp Quốc thông qua kế hoạch phân chia vào cuối tháng 11 năm 1947 đến trước khi Nhà nước Israel chính thức được thành lập vào tháng 5 năm 1948. Nỗi sợ hãi được đẩy lên đỉnh điểm bởi hàng chục vụ thảm sát được thực hiện bởi các lực lượng dân quân Zionist và quân đội Israel lâm thời. Điển hình là ngày 9 tháng 4 năm 1948, hơn 100 người dân tại làng Deir Yassin gần Jerusalem, trong đó có nhiều phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi, đã bị sát hại, để lại vết thương sâu hoắm mà người Palestine vẫn tưởng niệm hằng năm.
Đối với khoảng 150.000 người Palestine may mắn ở lại trong lãnh thổ Israel năm 1948, số phận của họ cũng không vì thế mà bớt khắc nghiệt. Dù được cấp quốc tịch, họ đã mất đi phần lớn đất đai của cha ông và phải sống dưới chế độ quản lý quân sự ngặt nghèo cho đến năm 1966. Trải qua thăng trầm của lịch sử, đến năm 2023, cộng đồng này đã vượt quá 2 triệu người, chiếm hơn 20% dân số Israel ngày nay.
Nhưng phần lớn dân tộc họ đã phải nhận lấy số phận ly hương. Hơn 400 thị trấn và ngôi làng Palestine đã bị phá hủy có hệ thống trong giai đoạn 1948-1950 nhằm ngăn cản dòng người trở về. Việc mất đi một ngôi làng không chỉ đơn thuần đồng nghĩa với việc mất nhà cửa, đó còn là sự biến mất vĩnh viễn những nơi từng neo giữ ký ức cộng đồng: nghĩa trang tổ tiên, khu chợ, trường học, nhà thờ Hồi giáo và nhà thờ Kitô giáo. Nhiều nhà văn Palestine sau này mô tả Nakba như sự sụp đổ của cả thế giới văn hóa chứ không chỉ là sự mất mát lãnh thổ. Một phần đáng kể tầng lớp trí thức Palestine cũng bị phân tán sau năm 1948. Trường học, thư viện và các trung tâm văn hóa ở những thành phố phồn vinh như Haifa, Jaffa hay Jerusalem bị tàn phá hoặc bỏ lại phía sau. Khoảng 70.000 cuốn sách quý đã bị thu giữ trong quá trình người Palestine bị trục xuất, một số bị tiêu hủy, số khác bị tịch thu vào các thư viện tại Israel. Vì thế, đối với người Palestine, Nakba là sự đứt gãy của cả đời sống văn hóa, giáo dục và tri thức từng phát triển rực rỡ trên mảnh đất này. Nỗi đau ấy không dừng lại ở quá khứ mà tiếp tục nhân bản theo dòng thời gian. Tính đến năm 2021, có khoảng 8,36 triệu người tị nạn Palestine, bao gồm những người sống sót sau Nakba và con cháu của họ, sinh sống chủ yếu tại Bờ Tây, Đông Jerusalem, Gaza cùng các quốc gia lân cận như Lebanon, Jordan và Syria.
Người Palestine thường phân biệt giữa Nakba của năm 1948 và “Naksa” của năm 1967, nghĩa là “bước lùi”. Nếu Nakba gắn với làn sóng di dời quy mô lớn trong quá trình thành lập Nhà nước Israel, thì Naksa gắn với cuộc chiến năm 1967, khi Israel chiếm đóng Bờ Tây, Đông Jerusalem và Gaza, khiến thêm hàng trăm nghìn người Palestine một lần nữa phải rời bỏ nơi ở của mình. Hai biến cố ấy chồng lên nhau như những lớp sóng lưu vong nối tiếp qua nhiều thế hệ, hình thành nên cộng đồng người Palestine lưu vong trên khắp thế giới ngày nay.
Gần tám thập kỷ sau năm 1948, Nakba vẫn hiện diện trong những câu chuyện được kể bên bàn ăn gia đình, trong những trại tị nạn chưa từng được giải thể và trong khát vọng được trở về quê hương. Đối với họ, Nakba không chỉ là biến cố trong quá khứ mà còn là câu chuyện vẫn đang tiếp diễn.





Bình luận về bài viết này